HSK1 (HSK 3.0) · Bài 11
💪 Động từ năng nguyện: 想 / 要 / 会 / 能 / 可以
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK1动词 · 能愿动词 · 会、能
- HSK1动词 · 能愿动词 · 想、要
- HSK2动词 · 能愿动词 · (1)可能;(2)可以
Bước 1 · Lý thuyết
Động từ năng nguyện đứng TRƯỚC động từ chính để nói về mong muốn, khả năng hay sự cho phép. Mỗi từ có sắc thái riêng.
想 / 要 – muốn
S + 想 / 要 + V
想 = muốn (nhẹ nhàng, mong ước). 要 = muốn / cần / sẽ (quyết tâm hơn).
我想喝咖啡。
Wǒ xiǎng hē kāfēi.
Tôi muốn uống cà phê.
我要去北京。
Wǒ yào qù Běijīng.
Tôi sẽ đi Bắc Kinh.
会 – biết (kỹ năng học được) / sẽ (dự đoán)
S + 会 + V
我会说汉语。
Wǒ huì shuō Hànyǔ.
Tôi biết nói tiếng Trung.
明天会下雨。
Míngtiān huì xià yǔ.
Ngày mai sẽ mưa.
能 – có thể (năng lực, điều kiện) · 可以 – được phép
S + 能 / 可以 + V
我今天能来。
Wǒ jīntiān néng lái.
Hôm nay tôi đến được.
这儿可以抽烟吗?
Zhèr kěyǐ chōuyān ma?
Ở đây được hút thuốc không?
Phủ định
不想 · 不会 · 不能 · 不可以 · 不用 (không cần) · 不要 (đừng)
你不用来了。
Nǐ búyòng lái le.
Bạn không cần đến nữa.
不要说话!
Búyào shuōhuà!
Đừng nói chuyện!
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 我去想北京。✓ 我想去北京。
Động từ năng nguyện đứng TRƯỚC động từ chính.
✗ 我不要去。(muốn nói "không cần")✓ 我不用去。
不要 = đừng / không muốn; "không cần" phải dùng 不用.
💡 Mẹo nhớ: 会 = học mới biết (bơi, lái xe, nói tiếng Trung). 能 = đủ sức / có điều kiện. 可以 = được cho phép.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp