HSK5 (HSK 3.0) · Bài 22
⛓️ Câu liên động (3) & câu kiêm ngữ (3): 有钱不花 · 令人感动
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK5特殊句型 · 连动句 · 连动句3:前后两个动词性词语具有因果、转折、条件关系
- HSK5特殊句型 · 兼语句 · 兼语句3 表致使:主语+叫/令/使/让+人称代词+动词短语
Bước 1 · Lý thuyết
Câu liên động là câu có hai cụm động từ nối tiếp cùng một chủ ngữ. Ở HSK5, hai cụm này có thể mang quan hệ nhân quả, chuyển ngoặt hoặc điều kiện mà không cần liên từ. Câu kiêm ngữ dạng 叫/令/使/让 + người + V diễn tả "khiến ai đó…".
Liên động mang quan hệ logic
Nhân quả: 生病住院 · Chuyển ngoặt: 有钱不花, 拿着书不看 · Điều kiện: 有事打电话, 有问题找老师
Không cần 因为…所以, 但是, 如果…就: quan hệ hiểu ngầm qua nghĩa của hai cụm động từ. Cụm đầu thường là nguyên nhân/điều kiện.
他上周生病住院了。
Tā shàng zhōu shēngbìng zhùyuàn le.
Tuần trước anh ấy ốm phải nằm viện.
他有车不开,每天骑自行车上班。
Tā yǒu chē bù kāi, měi tiān qí zìxíngchē shàngbān.
Anh ấy có xe mà không lái, ngày nào cũng đạp xe đi làm.
有问题就找老师,别不好意思。
Yǒu wèntí jiù zhǎo lǎoshī, bié bù hǎoyìsi.
Có vấn đề thì tìm thầy cô, đừng ngại.
Kiêm ngữ chỉ sự khiến: 叫/令/使/让
Chủ ngữ (sự việc) + 令/使/叫/让 + người + V/Adj
Chủ ngữ thường là một sự việc, lời nói, tin tức. 令 và 使 trang trọng (令人感动, 使人兴奋); 叫, 让 khẩu ngữ hơn. Người ở giữa vừa là tân ngữ của 令/使, vừa là chủ ngữ của động từ sau.
这个故事令人感动。
Zhège gùshi lìng rén gǎndòng.
Câu chuyện này khiến người ta cảm động.
老师的话使我很受启发。
Lǎoshī de huà shǐ wǒ hěn shòu qǐfā.
Lời thầy khiến tôi được gợi mở rất nhiều.
他这样做,真叫人失望。
Tā zhèyàng zuò, zhēn jiào rén shīwàng.
Anh ta làm vậy thật khiến người ta thất vọng.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 他有钱,但是不花了。✓ 他有钱不花。
Liên động chuyển ngoặt gọn gàng không cần 但是; thêm 了 làm sai nghĩa.
✗ 这个消息令高兴我们。✓ 这个消息令我们很高兴。
Người chịu tác động đứng ngay sau 令/使/让, rồi mới đến tính từ/động từ.
✗ 他的话使得我感动了很。✓ 他的话使我很感动。
Phó từ mức độ 很 đứng trước tính từ, không đứng cuối câu.
💡 Mẹo nhớ: Hai động từ nối liền nhau mà "nghe như có 但是/所以/如果 ở giữa" → đó là liên động có quan hệ logic. Sự việc + 令/使 + người + cảm xúc → câu kiêm ngữ chỉ sự khiến.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp