汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
Ngữ pháp › HSK2 › Bài 25/31
HSK2 (HSK 3.0) · Bài 25

💯 Số lớn, số thứ tự & số ước lượng: 千 / 万 / 第 / 多

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (5 điểm)
  • HSK2数词 · 千、万、亿
  • HSK2数的表示法 · 序数表示法
  • HSK2数的表示法 · 概数表示法1: (1)数词+多+量词(2)数词+量词+多
  • HSK3前缀 · 第-、老-、小-
  • HSK3数的表示法 · 概数表示法2: (1)用“大概、大约、几”表示概数(2)相邻数词连用表示概数(3)用“左右、前后”表示概数

Bước 1 · Lý thuyết

HSK2 mở rộng cách dùng số: số lớn với 千, 万, 亿; số thứ tự với 第; số ước lượng với 多 (hơn, mấy). Điểm cần chú ý: tiếng Trung đếm theo đơn vị 万 (10.000) chứ không theo "nghìn" như tiếng Việt.

Số lớn: 千 / 万 / 亿

一千 = 1.000 · 一万 = 10.000 · 十万 = 100.000 · 一百万 = 1.000.000 · 一亿 = 100.000.000

50.000 = 五万, 1.000.000 = 一百万. Số 0 ở giữa đọc 零 một lần: 1.005 = 一千零五. Trước 千, 万 thường nói 两: 两千, 两万.

这个手机三千五百块。
Zhège shǒujī sānqiān wǔbǎi kuài.
Cái điện thoại này 3.500 tệ.
这个城市有八百万人。
Zhège chéngshì yǒu bābǎi wàn rén.
Thành phố này có 8 triệu dân.
我们学校有两万个学生。
Wǒmen xuéxiào yǒu liǎngwàn ge xuésheng.
Trường chúng tôi có 20.000 học sinh.

Số thứ tự: 第 + số

第 + Số + (Lượng từ) + Danh từ

第一 (thứ nhất), 第二次 (lần thứ hai), 第三课 (bài thứ ba). Ngày tháng, số phòng không cần 第: 三月, 二号.

这是我第一次来中国。
Zhè shì wǒ dì-yī cì lái Zhōngguó.
Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.
他考了第二名。
Tā kǎole dì-èr míng.
Anh ấy thi được hạng nhì.
请看第十五页。
Qǐng kàn dì-shíwǔ yè.
Mời xem trang 15.

Số ước lượng với 多

Số tròn chục + 多 + Lượng từ (二十多个) · Số 1–9 + Lượng từ + 多 (三个多月)

多 = "hơn, mấy". Số tròn (10, 20, 100…) → 多 đứng TRƯỚC lượng từ: 二十多个人. Số 1–9 với đơn vị chia nhỏ được (năm, tháng, tiếng, tệ, cân) → 多 đứng SAU lượng từ: 三个多小时, 五块多.

教室里有三十多个学生。
Jiàoshì li yǒu sānshí duō ge xuésheng.
Trong lớp có hơn 30 học sinh.
我学了一年多汉语。
Wǒ xuéle yì nián duō Hànyǔ.
Tôi đã học tiếng Trung hơn một năm.
他等了两个多小时。
Tā děngle liǎng ge duō xiǎoshí.
Anh ấy đã đợi hơn hai tiếng đồng hồ.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 十千✓ 一万
10.000 là 一万, không nói 十千.
✗ 三多个小时✓ 三个多小时
Số 1–9: 多 đứng sau lượng từ.
✗ 二十个多学生✓ 二十多个学生
Số tròn chục: 多 đứng trước lượng từ.
💡 Mẹo nhớ: Đổi nhanh: bỏ 4 chữ số 0 cuối = số 万. 50.000 → 5万; 3.000.000 → 300万.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Mốc thời gian: …以前 / …以后 / …的时候 / 当…的时候So sánh mở rộng: 有…那么 / 不如 / 这么 · 那样 →