HSK5 (HSK 3.0) · Bài 12

🎭 Tứ cách: 没A没B và 有A有B

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
  • HSK5固定短语 · 四字格 · 没A没B
  • HSK5固定短语 · 四字格 · 有A有B

Bước 1 · Lý thuyết

Hai khuôn bốn chữ này đặt 没/有 trước hai từ (thường đối nghĩa hoặc cùng loại). 没A没B mang nghĩa phủ định mạnh, phần lớn là chê; 有A有B mang nghĩa khẳng định đầy đủ, phần lớn là khen. Phần lớn là cụm cố định nên cần học thuộc từng cụm.

没A没B – không có…, chẳng…

没完没了 (không dứt) · 没大没小 (hỗn hào) · 没日没夜 (ngày đêm) · 没头没脑 (đầu đuôi không rõ)

Phần lớn mang sắc thái chê, phàn nàn. Có thể làm vị ngữ, trạng ngữ (+ 地), bổ ngữ (+ 得).

这雨下得没完没了,已经一个星期了。
Zhè yǔ xià de méi wán méi liǎo, yǐjīng yí ge xīngqī le.
Cơn mưa này dai dẳng không dứt, đã một tuần rồi.
这孩子跟长辈说话没大没小的。
Zhè háizi gēn zhǎngbèi shuōhuà méi dà méi xiǎo de.
Đứa trẻ này nói chuyện với người lớn chẳng ra trên dưới gì cả.
为了完成项目,他们没日没夜地工作。
Wèile wánchéng xiàngmù, tāmen méi rì méi yè de gōngzuò.
Để hoàn thành dự án, họ làm việc cả ngày lẫn đêm.

有A有B – có… có…

有说有笑 (vui vẻ chuyện trò) · 有声有色 (sinh động) · 有始有终 (có đầu có cuối) · 有头有尾 · 有吃有喝

Nhấn mạnh sự đầy đủ, sinh động, phần lớn mang nghĩa tích cực.

他们一路上有说有笑,非常开心。
Tāmen yílù shang yǒu shuō yǒu xiào, fēicháng kāixīn.
Suốt dọc đường họ cười nói vui vẻ, rất vui.
老师把故事讲得有声有色。
Lǎoshī bǎ gùshi jiǎng de yǒu shēng yǒu sè.
Thầy giáo kể chuyện rất sinh động.
做事要有始有终,不能半途而废。
Zuòshì yào yǒu shǐ yǒu zhōng, bù néng bàntú'érfèi.
Làm việc phải có đầu có cuối, không được bỏ dở giữa chừng.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 他们一路上没说没笑,很开心。✓ 他们一路上有说有笑,很开心。
Vui vẻ chuyện trò là 有说有笑; 没A没B thường mang nghĩa chê.
✗ 他说话有大有小。✓ 他说话没大没小。
Cụm cố định là 没大没小 (hỗn hào); không có cụm 有大有小 theo nghĩa này.
✗ 他们没日没夜工作得。✓ 他们没日没夜地工作。
Làm trạng ngữ thì dùng 地 trước động từ.
💡 Mẹo nhớ: Học theo cặp màu sắc: 没… thường là "chê" (没完没了, 没大没小, 没头没脑); 有… thường là "khen" (有说有笑, 有声有色, 有始有终).

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp