HSK6 (HSK 3.0) · Bài 19

🔄 Lúc thì… lúc thì… / hoặc là…: 时而…时而… · 一时…一时… · 要么…要么…

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
  • HSK6复句 · 并列复句 · 时而……,时而……
  • HSK6复句 · 并列复句 · 一时……一时……
  • HSK6复句 · 选择复句 · 要么……,要么……

Bước 1 · Lý thuyết

时而……时而…… và 一时……一时…… đều miêu tả các trạng thái, hành động thay phiên nhau xuất hiện ('lúc thì… lúc thì…'). 时而 mang sắc thái văn viết, miêu tả; 一时…一时… khẩu ngữ hơn. 要么……要么…… khác hẳn: đưa ra hai lựa chọn, buộc phải chọn một ('hoặc là… hoặc là…').

时而……,时而……

(S) + 时而 + V/A₁,时而 + V/A₂

Hai (hoặc nhiều) trạng thái luân phiên xuất hiện trong một khoảng thời gian, thường dùng trong văn miêu tả: 时而晴时而雨, 时而低声细语,时而放声大笑.

山路时而平坦,时而陡峭,非常考验体力。
Shānlù shí'ér píngtǎn, shí'ér dǒuqiào, fēicháng kǎoyàn tǐlì.
Đường núi lúc bằng phẳng lúc dốc đứng, rất thử thách thể lực.
她时而望向窗外,时而低头沉思。
Tā shí'ér wàng xiàng chuāng wài, shí'ér dītóu chénsī.
Cô ấy lúc thì nhìn ra ngoài cửa sổ, lúc thì cúi đầu trầm tư.

一时……,一时……

(S) + 一时 + V/A₁,一时 + V/A₂

Nghĩa giống 时而…时而… nhưng khẩu ngữ hơn, thường dùng khi trạng thái thay đổi thất thường: 一时说行,一时又说不行 (lúc bảo được, lúc lại bảo không).

他一时说要去,一时又说不去,真让人摸不着头脑。
Tā yìshí shuō yào qù, yìshí yòu shuō bú qù, zhēn ràng rén mō bu zháo tóunǎo.
Anh ta lúc nói đi, lúc lại nói không đi, thật khiến người ta không hiểu nổi.
病人的情况一时好一时坏,家属都很担心。
Bìngrén de qíngkuàng yìshí hǎo yìshí huài, jiāshǔ dōu hěn dānxīn.
Tình trạng bệnh nhân lúc tốt lúc xấu, người nhà đều rất lo.

要么……,要么……

要么 + A,要么 + B (chọn một trong hai)

Đưa ra hai khả năng loại trừ nhau, người nghe phải chọn một. Có thể là hai chủ ngữ khác nhau: 要么你去,要么我去. Gần nghĩa 或者…或者… nhưng dứt khoát hơn.

要么现在就出发,要么干脆明天再去。
Yàome xiànzài jiù chūfā, yàome gāncuì míngtiān zài qù.
Hoặc là xuất phát ngay bây giờ, hoặc là dứt khoát mai hãy đi.
周末他要么在家看书,要么去健身房锻炼。
Zhōumò tā yàome zài jiā kàn shū, yàome qù jiànshēnfáng duànliàn.
Cuối tuần anh ấy hoặc là ở nhà đọc sách, hoặc là đi phòng gym tập.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 他时而聪明。✓ 他时而聪明,时而糊涂。
时而 thường dùng thành cặp để thể hiện sự luân phiên.
✗ 要么你去,或者我去。✓ 要么你去,要么我去。
要么 phải đi thành cặp với 要么.
✗ 你要么喜欢,要么喜欢。✓ 你要么喜欢,要么不喜欢,总得说清楚。
Hai vế của 要么 phải là hai lựa chọn khác nhau.
💡 Mẹo nhớ: Luân phiên ('lúc… lúc…') → 时而/一时; Chọn một ('hoặc… hoặc…') → 要么.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp