HSK7-9 (HSK 3.0) · Bài 24
🔗 Nhân quả văn viết: (因)……,故…… / 鉴于……,…… / 之所以……,是因为……
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK7-9复句 · 因果复句 · (因)……,故……
- HSK7-9复句 · 因果复句 · 鉴于……,……
- HSK7-9复句 · 因果复句 · 之所以……,是因为/是由于……
Bước 1 · Lý thuyết
Ba cấu trúc nhân quả mang sắc thái trang trọng: 故 (= 所以) trong văn bản, thông báo; 鉴于 (xét thấy) nêu căn cứ cho một quyết định; 之所以……,是因为…… đưa KẾT QUẢ lên trước để nhấn mạnh và giải thích NGUYÊN NHÂN ở sau.
(因)……,故……
(因 + nguyên nhân),故 + kết quả
故 = 所以, văn viết, ngắn gọn, hay gặp trong thông báo, công văn, văn học thuật. Thường đi với 因/由于 ở vế trước.
因天气原因,故今日航班全部取消。
Yīn tiānqì yuányīn, gù jīnrì hángbān quánbù qǔxiāo.
Vì lý do thời tiết, nên toàn bộ chuyến bay hôm nay bị hủy.
该药物对肝脏有一定影响,故不宜长期服用。
Gāi yàowù duì gānzàng yǒu yídìng yǐngxiǎng, gù bù yí chángqī fúyòng.
Thuốc này có ảnh hưởng nhất định đến gan, nên không nên dùng lâu dài.
鉴于……,……
鉴于 + tình hình/căn cứ,+ quyết định/biện pháp
鉴于 = xét thấy, căn cứ vào. Giới từ văn viết, đứng đầu câu, vế sau thường là quyết định, đề xuất của cơ quan, tổ chức.
鉴于目前的疫情形势,学校决定暂停线下课程。
Jiànyú mùqián de yìqíng xíngshì, xuéxiào juédìng zàntíng xiànxià kèchéng.
Xét tình hình dịch bệnh hiện nay, nhà trường quyết định tạm dừng các lớp trực tiếp.
鉴于他的突出表现,公司决定给予奖励。
Jiànyú tā de tūchū biǎoxiàn, gōngsī juédìng jǐyǔ jiǎnglì.
Xét thành tích nổi bật của anh ấy, công ty quyết định khen thưởng.
之所以……,是因为/是由于……
Chủ ngữ + 之所以 + kết quả,是因为/是由于 + nguyên nhân
Đảo trật tự: kết quả trước, nguyên nhân sau, nhấn mạnh lời giải thích. Chủ ngữ thường đứng TRƯỚC 之所以. Không dùng 所以 ở vế sau.
他之所以能成功,是因为他从不轻易放弃。
Tā zhī suǒyǐ néng chénggōng, shì yīnwèi tā cóng bù qīngyì fàngqì.
Sở dĩ anh ấy có thể thành công là vì anh ấy chưa bao giờ dễ dàng bỏ cuộc.
这座城市之所以吸引了大量游客,是由于它独特的历史文化。
Zhè zuò chéngshì zhī suǒyǐ xīyǐnle dàliàng yóukè, shì yóuyú tā dútè de lìshǐ wénhuà.
Thành phố này sở dĩ thu hút lượng lớn du khách là nhờ lịch sử văn hóa độc đáo.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 之所以他迟到,所以是因为堵车。✓ 他之所以迟到,是因为堵车。
之所以 đi với 是因为, không thêm 所以; chủ ngữ thường đặt trước 之所以.
✗ 因为我饿了,故我吃饭。✓ 我饿了,所以去吃饭。
故 là văn viết trang trọng, không hợp lời nói đời thường.
✗ 鉴于下雨了,我很开心。✓ 鉴于天气原因,比赛推迟举行。
鉴于 dẫn căn cứ cho một quyết định/biện pháp, không dùng cho cảm xúc cá nhân.
💡 Mẹo nhớ: Văn bản: 因…,故…. Quyết định có căn cứ: 鉴于…,(quyết định). Muốn giải thích lý do của kết quả: 之所以 + kết quả,是因为 + lý do.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp