HSK1 (HSK 3.0) · Bài 15

🚫 Câu cầu khiến: 请 / 别 / 不要 / 吧

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
  • HSK1副词 · 否定副词 · 别、不、没、没有
  • HSK1句类 · 祈使句 · 祈使句
  • HSK2助词 · 语气助词 · 啊1、吧2、的2

Bước 1 · Lý thuyết

Câu mời, câu ra lệnh, câu cấm đoán và câu rủ rê. Chủ ngữ (你 / 你们) thường được lược bỏ.

Mời, đề nghị lịch sự

请 + V
请坐。
Qǐng zuò.
Mời ngồi.
请进!
Qǐng jìn!
Mời vào!

Cấm đoán, khuyên ngăn

别 / 不要 + V (+ 了)
别说话了!
Bié shuōhuà le!
Đừng nói chuyện nữa!
不要在这儿抽烟。
Búyào zài zhèr chōuyān.
Đừng hút thuốc ở đây.

Rủ rê, gợi ý

… + 吧
我们走吧。
Wǒmen zǒu ba.
Chúng ta đi thôi.
你试试吧。
Nǐ shìshi ba.
Bạn thử đi.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 你没说话了!(muốn nói "đừng")✓ 你别说话了!
没 không dùng để cấm.
✗ 不用抽烟!(muốn nói "cấm")✓ 不要抽烟!
不用 = không cần; đừng / cấm = 不要 / 别.
💡 Mẹo nhớ: 别 là khẩu ngữ, 不要 trang trọng hơn một chút; nghĩa như nhau.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp