HSK4 (HSK 3.0) · Bài 16
🧩 Khung cố định: 由……组成 · 在……方面 · 在……上/下/中
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK4由……组成
- HSK4在……方面
- HSK4在……上/下/中
Bước 1 · Lý thuyết
Các khung giới từ này dùng nhiều trong văn viết và bài thi HSK4. 由……组成 nói thành phần cấu tạo của một chỉnh thể; 在……方面 giới hạn phạm vi; 在……上/下/中 không chỉ vị trí cụ thể mà còn mang nghĩa trừu tượng: 上 = về mặt, 下 = dưới điều kiện/sự giúp đỡ, 中 = trong quá trình/phạm vi.
由……组成 = do… hợp thành
Chỉnh thể + 由 + Các thành phần + 组成
Chủ ngữ là cái lớn (chỉnh thể), sau 由 là các bộ phận. Có thể dùng làm định ngữ: 由……组成的 + N.
我们班由二十个男生和十五个女生组成。
Wǒmen bān yóu èrshí ge nánshēng hé shíwǔ ge nǚshēng zǔchéng.
Lớp chúng tôi gồm hai mươi nam sinh và mười lăm nữ sinh.
这是一个由五个人组成的小组。
Zhè shì yí ge yóu wǔ ge rén zǔchéng de xiǎozǔ.
Đây là một nhóm gồm năm người.
在……方面 = về mặt…, trong lĩnh vực…
在 + Lĩnh vực + 方面,……
Giới hạn phạm vi đánh giá hay hành động: 在学习方面、在工作方面、在这方面.
在学习方面,他从来不让父母担心。
Zài xuéxí fāngmiàn, tā cónglái bú ràng fùmǔ dānxīn.
Về mặt học tập, cậu ấy chưa bao giờ để bố mẹ lo.
他在电脑方面懂得很多。
Tā zài diànnǎo fāngmiàn dǒng de hěn duō.
Anh ấy hiểu biết nhiều về mặt máy tính.
在……上 / 下 / 中 (nghĩa trừu tượng)
在 + N + 上 (về mặt) · 在 + N + 下 (dưới điều kiện) · 在 + N/V + 中 (trong quá trình)
在工作上/生活上/学习上 = về mặt công việc/cuộc sống/học tập. 在老师的帮助下 = dưới sự giúp đỡ của thầy. 在学习中/在比赛中 = trong quá trình học/thi đấu.
在生活上,他很照顾我。
Zài shēnghuó shang, tā hěn zhàogù wǒ.
Về mặt cuộc sống, anh ấy rất chăm sóc tôi.
在老师的帮助下,我的成绩提高了。
Zài lǎoshī de bāngzhù xià, wǒ de chéngjì tígāo le.
Nhờ sự giúp đỡ của thầy, thành tích của tôi đã tiến bộ.
在比赛中,他受了一点儿伤。
Zài bǐsài zhōng, tā shòu le yìdiǎnr shāng.
Trong lúc thi đấu, anh ấy bị thương nhẹ.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 五个人由这个小组组成。✓ 这个小组由五个人组成。
Chủ ngữ là chỉnh thể (小组), sau 由 là thành phần (五个人).
✗ 在老师的帮助上,我进步了。✓ 在老师的帮助下,我进步了。
"Dưới sự giúp đỡ/lãnh đạo/ảnh hưởng của…" dùng 在……下.
✗ 在学习方面上,他很努力。✓ 在学习方面,他很努力。 / 在学习上,他很努力。
Không dùng chồng 方面 và 上; chọn một trong hai.
💡 Mẹo nhớ: 帮助、支持、影响、领导 + 下; 工作、生活、学习 + 上; 过程、比赛、生活 + 中.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp