汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
Ngữ pháp › HSK2 › Bài 29/31
HSK2 (HSK 3.0) · Bài 29

👥 Đại từ 别人 / 大家 / 自己 / 咱们 / 它(们)

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
  • HSK2代词 · 人称代词 · 别人、大家、它、它们、咱、咱们、自己

Bước 1 · Lý thuyết

Ngoài 我 / 你 / 他, ở HSK2 có thêm các đại từ rất hay dùng: 大家 (mọi người), 别人 (người khác), 自己 (tự mình, bản thân), 咱 / 咱们 (chúng ta – có cả người nghe) và 它 / 它们 (nó, chúng nó – chỉ con vật, đồ vật).

大家 và 别人

大家 (+ 都) + V… · V + 别人

大家 = tất cả mọi người trong nhóm, hay đi với 都; không thêm 们. Có thể đứng sau 我们 / 你们: 我们大家, 你们大家. 别人 = người khác (không phải mình hoặc không phải người đang nói tới).

大家都来了,我们开始吧。
Dàjiā dōu lái le, wǒmen kāishǐ ba.
Mọi người đến đủ rồi, chúng ta bắt đầu thôi.
不要告诉别人。
Bú yào gàosu biérén.
Đừng nói cho người khác biết.
别人的东西不能随便拿。
Biérén de dōngxi bù néng suíbiàn ná.
Đồ của người khác không được tùy tiện lấy.

自己 – tự mình, bản thân

S + 自己 + V · V + 自己 · 自己的 + N

自己 đứng sau chủ ngữ để nhấn mạnh “tự làm, không nhờ ai”; làm tân ngữ với nghĩa “bản thân”; 自己的 = của chính mình.

我自己做饭。
Wǒ zìjǐ zuò fàn.
Tôi tự nấu cơm.
你要相信自己。
Nǐ yào xiāngxìn zìjǐ.
Bạn phải tin vào bản thân.
这是他自己的房间。
Zhè shì tā zìjǐ de fángjiān.
Đây là phòng riêng của anh ấy.

咱 / 咱们 và 我们

咱们 = người nói + người nghe · 我们 = có thể không gồm người nghe

咱们 (khẩu ngữ, phương Bắc) luôn bao gồm cả người nghe, giống “chúng ta” trong tiếng Việt. 我们 có thể gồm hoặc không gồm người nghe, giống “chúng tôi” hoặc “chúng ta”. Khi tách người nghe ra (你们… 我们…), chỉ dùng 我们. 咱 = 咱们 hoặc = 我 trong khẩu ngữ.

咱们走吧!
Zánmen zǒu ba!
Chúng mình đi thôi!
你们在这儿等,我们去买票。
Nǐmen zài zhèr děng, wǒmen qù mǎi piào.
Các bạn đợi ở đây, chúng tôi đi mua vé.

它 / 它们 – chỉ con vật, đồ vật

它 (số ít) · 它们 (số nhiều)

Tiếng Việt dùng “nó / chúng nó” cho cả người, vật. Tiếng Trung: người dùng 他 / 她 (们), con vật và đồ vật dùng 它 / 它们 (đọc giống nhau là tā).

我有一只猫,它很可爱。
Wǒ yǒu yì zhī māo, tā hěn kě'ài.
Tôi có một con mèo, nó rất đáng yêu.
这些书很好,它们都是朋友送的。
Zhèxiē shū hěn hǎo, tāmen dōu shì péngyou sòng de.
Mấy cuốn sách này rất hay, chúng đều do bạn tặng.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 大家们都来了。✓ 大家都来了。
大家 đã là số nhiều, không thêm 们.
✗ 你们在这儿等,咱们去买票。✓ 你们在这儿等,我们去买票。
咱们 luôn có người nghe; tách người nghe ra thì dùng 我们.
✗ 这只狗很聪明,他会开门。✓ 这只狗很聪明,它会开门。
Con vật, đồ vật dùng 它, không dùng 他.
💡 Mẹo nhớ: 咱们 = “chúng ta / chúng mình” (có bạn), 我们 = “chúng tôi” hoặc “chúng ta”. Con vật, đồ vật: 它 – chữ 宀 không có bộ người 亻.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Hỏi bao lâu, vì sao, thế nào & hỏi ý kiến: 多久 / 为什么 / 怎么样 / 怎样 / 好吗 / 行吗Liệt kê & giả định: 等 / 什么的 / …的话 →