👥 Đại từ 别人 / 大家 / 自己 / 咱们 / 它(们)
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
- HSK2代词 · 人称代词 · 别人、大家、它、它们、咱、咱们、自己
Bước 1 · Lý thuyết
Ngoài 我 / 你 / 他, ở HSK2 có thêm các đại từ rất hay dùng: 大家 (mọi người), 别人 (người khác), 自己 (tự mình, bản thân), 咱 / 咱们 (chúng ta – có cả người nghe) và 它 / 它们 (nó, chúng nó – chỉ con vật, đồ vật).
大家 và 别人
大家 = tất cả mọi người trong nhóm, hay đi với 都; không thêm 们. Có thể đứng sau 我们 / 你们: 我们大家, 你们大家. 别人 = người khác (không phải mình hoặc không phải người đang nói tới).
自己 – tự mình, bản thân
自己 đứng sau chủ ngữ để nhấn mạnh “tự làm, không nhờ ai”; làm tân ngữ với nghĩa “bản thân”; 自己的 = của chính mình.
咱 / 咱们 và 我们
咱们 (khẩu ngữ, phương Bắc) luôn bao gồm cả người nghe, giống “chúng ta” trong tiếng Việt. 我们 có thể gồm hoặc không gồm người nghe, giống “chúng tôi” hoặc “chúng ta”. Khi tách người nghe ra (你们… 我们…), chỉ dùng 我们. 咱 = 咱们 hoặc = 我 trong khẩu ngữ.
它 / 它们 – chỉ con vật, đồ vật
Tiếng Việt dùng “nó / chúng nó” cho cả người, vật. Tiếng Trung: người dùng 他 / 她 (们), con vật và đồ vật dùng 它 / 它们 (đọc giống nhau là tā).
⚠️ Lỗi thường gặp
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp