HSK2 (HSK 3.0) · Bài 12
📈 越来越… / 越…越…
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK2固定短语 · 其他 · 越来越
- HSK3越……越……
Bước 1 · Lý thuyết
越 (yuè) diễn tả mức độ tăng dần theo thời gian (越来越) hoặc theo một yếu tố khác (越 A 越 B).
Ngày càng…
S + 越来越 + Tính từ / Động từ tâm lý + 了
天气越来越冷了。
Tiānqì yuè lái yuè lěng le.
Thời tiết ngày càng lạnh.
我越来越喜欢中国菜了。
Wǒ yuè lái yuè xǐhuan Zhōngguó cài le.
Tôi càng ngày càng thích món Trung Quốc.
Càng A càng B
S + 越 + A + 越 + B
雨越下越大。
Yǔ yuè xià yuè dà.
Mưa càng lúc càng to.
汉语越学越有意思。
Hànyǔ yuè xué yuè yǒu yìsi.
Tiếng Trung càng học càng thú vị.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 天气越来越很冷。✓ 天气越来越冷。
Sau 越来越 không dùng 很 / 非常.
✗ 越来越他高了。✓ 他越来越高了。
越来越 đứng sau chủ ngữ.
💡 Mẹo nhớ: 越来越 = càng ngày càng (theo thời gian). 越 A 越 B = A tăng thì B tăng.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp