HSK2 (HSK 3.0) · Bài 4
🏃 Bổ ngữ trình độ 得
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK2助词 · 结构助词 · 得
- HSK2补语 · 状态补语 · 状态补语1:动词+得+形容词性词语
- HSK3特殊句型 · 重动句 · 主语+动词+宾语+动词+补语
Bước 1 · Lý thuyết
Bổ ngữ trình độ dùng để ĐÁNH GIÁ một hành động: làm nhanh hay chậm, giỏi hay kém. Cấu trúc: động từ + 得 + tính từ.
Cơ bản
S + V + 得 + (很) + Tính từ
他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.
Có tân ngữ
S + (V) + O + V + 得 + Tính từ hoặc S + O + V + 得 + Tính từ
Khi có tân ngữ phải lặp lại động từ (động từ đầu có thể lược).
她说汉语说得很好。
Tā shuō Hànyǔ shuō de hěn hǎo.
Cô ấy nói tiếng Trung rất giỏi.
她汉语说得很好。
Tā Hànyǔ shuō de hěn hǎo.
Tiếng Trung cô ấy nói rất giỏi.
Phủ định & câu hỏi
V + 得 + 不 + Tính từ · V + 得 + Tính từ + 吗? / 怎么样?
我唱得不好。
Wǒ chàng de bù hǎo.
Tôi hát không hay.
他写得怎么样?
Tā xiě de zěnmeyàng?
Anh ấy viết thế nào?
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 他说汉语得很好。✓ 他说汉语说得很好。
Có tân ngữ phải lặp lại động từ trước 得.
✗ 我不唱得好。✓ 我唱得不好。
不 đặt SAU 得.
✗ 他跑很快得。✓ 他跑得很快。
得 đứng ngay sau động từ.
💡 Mẹo nhớ: 得 đứng SAU động từ; phần sau 得 là lời đánh giá.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp