汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
Ngữ pháp › HSK6 › Bài 25/27
HSK6 (HSK 3.0) · Bài 25

😤 Khẩu ngữ trách móc: X到Y头上来了 · 好你个X · 早不X,晚不X · 放着X不Y

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (4 điểm)
  • HSK6X到Y头上来了
  • HSK6好你个X
  • HSK6早(也)不X,晚(也)不X
  • HSK6放着X不Y

Bước 1 · Lý thuyết

Bốn khung khẩu ngữ này thường mang sắc thái bất mãn, trách móc hoặc ngạc nhiên. Chúng giúp lời nói sinh động như người bản xứ: X到Y头上来了 – (làm X) đến tận đầu Y; 好你个X – 'giỏi cho cậu…'; 早不X,晚不X – không sớm không muộn, lại đúng lúc này; 放着X不Y – có sẵn X mà không Y.

X 到 Y 头上来了

(S) + V (欺负/骗/管/算计…) + 到 + Y + 头上来了

Hành vi tiêu cực lan đến, nhắm cả vào Y (thường là người nói), thể hiện sự phẫn nộ: 'dám… đến cả tôi'.

你骗别人也就算了,居然骗到我头上来了!
Nǐ piàn biérén yě jiù suàn le, jūrán piàn dào wǒ tóu shang lái le!
Anh lừa người khác thì thôi, vậy mà dám lừa đến cả tôi!
他一个新来的,竟然管到经理头上来了。
Tā yí ge xīn lái de, jìngrán guǎn dào jīnglǐ tóu shang lái le.
Hắn mới đến mà dám quản cả giám đốc.

好你个 + X

好你个 + tên/danh từ chỉ người (+ !)

Cảm thán khi phát hiện ai đó làm điều khiến mình ngạc nhiên, bực mình (đôi khi trêu đùa, khen ngợi thân mật): 'Giỏi cho cậu…, hay cho cậu…'.

好你个小王,原来是你把我的蛋糕吃了!
Hǎo nǐ ge Xiǎo Wáng, yuánlái shì nǐ bǎ wǒ de dàngāo chī le!
Giỏi cho cậu Tiểu Vương, hóa ra là cậu ăn mất bánh của tôi!
好你个小家伙,都学会撒谎了!
Hǎo nǐ ge xiǎo jiāhuo, dōu xuéhuì sāhuǎng le!
Hay cho thằng nhóc này, đã học được cả nói dối rồi!

早(也)不X,晚(也)不X,(偏偏)……

早(也)不 + V,晚(也)不 + V,偏偏 + (thời điểm bất lợi) + V

Phàn nàn sự việc xảy ra đúng vào lúc không thích hợp nhất: 'không sớm không muộn, lại đúng lúc…'. Thường có 偏(偏) ở vế sau.

早不坏晚不坏,偏偏在我要用的时候坏了。
Zǎo bú huài wǎn bú huài, piānpiān zài wǒ yào yòng de shíhou huài le.
Không hỏng sớm không hỏng muộn, lại hỏng đúng lúc tôi cần dùng.
你早也不来晚也不来,偏偏这个时候来。
Nǐ zǎo yě bù lái wǎn yě bù lái, piānpiān zhège shíhou lái.
Cậu không đến sớm không đến muộn, lại đến đúng lúc này.

放着 X 不 Y

(S) + 放着 + X (cái có sẵn, tốt) + 不 + V, (偏/却) + V khác

Trách người bỏ qua điều tốt, có sẵn mà không dùng/không làm, lại chọn cách khác kém hơn: 放着好好的工作不干 (có việc tốt không làm).

他放着好好的大学不上,非要去打工。
Tā fàngzhe hǎohǎo de dàxué bú shàng, fēi yào qù dǎgōng.
Cậu ta có trường đại học tử tế không học, cứ nhất định đi làm thuê.
你放着电梯不坐,为什么要爬楼梯?
Nǐ fàngzhe diàntī bú zuò, wèi shénme yào pá lóutī?
Có thang máy bạn không đi, sao lại phải leo cầu thang?

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 他欺负到我头上了来。✓ 他欺负到我头上来了。
Trật tự cố định: 到 + Y + 头上来了.
✗ 你好个小王!✓ 好你个小王!
Khung cố định là 好你个 + X.
✗ 放着不坐地铁,他打车。✓ 他放着地铁不坐,偏要打车。
Tân ngữ X đặt ngay sau 放着, rồi mới 不 + V.
💡 Mẹo nhớ: Bốn khung này đều là 'than phiền': nghe thấy 偏偏 / 居然 / 竟然 đi kèm là biết người nói đang bất mãn.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Câu phức nhiều tầng (二重复句): phức câu + phức câuKhẩu ngữ chấp nhận & nhượng bộ: X就X吧 · X是X · X了就X了 →