Bốn khung khẩu ngữ này thường mang sắc thái bất mãn, trách móc hoặc ngạc nhiên. Chúng giúp lời nói sinh động như người bản xứ: X到Y头上来了 – (làm X) đến tận đầu Y; 好你个X – 'giỏi cho cậu…'; 早不X,晚不X – không sớm không muộn, lại đúng lúc này; 放着X不Y – có sẵn X mà không Y.
X 到 Y 头上来了 (S) + V (欺负/骗/管/算计…) + 到 + Y + 头上来了
Hành vi tiêu cực lan đến, nhắm cả vào Y (thường là người nói), thể hiện sự phẫn nộ: 'dám… đến cả tôi'.
🔊 你骗别人也就算了,居然骗到我头上来了!
Nǐ piàn biérén yě jiù suàn le, jūrán piàn dào wǒ tóu shang lái le!
Anh lừa người khác thì thôi, vậy mà dám lừa đến cả tôi!
🔊 他一个新来的,竟然管到经理头上来了。
Tā yí ge xīn lái de, jìngrán guǎn dào jīnglǐ tóu shang lái le.
Hắn mới đến mà dám quản cả giám đốc.
好你个 + X 好你个 + tên/danh từ chỉ người (+ !)
Cảm thán khi phát hiện ai đó làm điều khiến mình ngạc nhiên, bực mình (đôi khi trêu đùa, khen ngợi thân mật): 'Giỏi cho cậu…, hay cho cậu…'.
🔊 好你个小王,原来是你把我的蛋糕吃了!
Hǎo nǐ ge Xiǎo Wáng, yuánlái shì nǐ bǎ wǒ de dàngāo chī le!
Giỏi cho cậu Tiểu Vương, hóa ra là cậu ăn mất bánh của tôi!
🔊 好你个小家伙,都学会撒谎了!
Hǎo nǐ ge xiǎo jiāhuo, dōu xuéhuì sāhuǎng le!
Hay cho thằng nhóc này, đã học được cả nói dối rồi!
早(也)不X,晚(也)不X,(偏偏)…… 早(也)不 + V,晚(也)不 + V,偏偏 + (thời điểm bất lợi) + V
Phàn nàn sự việc xảy ra đúng vào lúc không thích hợp nhất: 'không sớm không muộn, lại đúng lúc…'. Thường có 偏(偏) ở vế sau.
🔊 早不坏晚不坏,偏偏在我要用的时候坏了。
Zǎo bú huài wǎn bú huài, piānpiān zài wǒ yào yòng de shíhou huài le.
Không hỏng sớm không hỏng muộn, lại hỏng đúng lúc tôi cần dùng.
🔊 你早也不来晚也不来,偏偏这个时候来。
Nǐ zǎo yě bù lái wǎn yě bù lái, piānpiān zhège shíhou lái.
Cậu không đến sớm không đến muộn, lại đến đúng lúc này.
放着 X 不 Y (S) + 放着 + X (cái có sẵn, tốt) + 不 + V, (偏/却) + V khác
Trách người bỏ qua điều tốt, có sẵn mà không dùng/không làm, lại chọn cách khác kém hơn: 放着好好的工作不干 (có việc tốt không làm).
🔊 他放着好好的大学不上,非要去打工。
Tā fàngzhe hǎohǎo de dàxué bú shàng, fēi yào qù dǎgōng.
Cậu ta có trường đại học tử tế không học, cứ nhất định đi làm thuê.
🔊 你放着电梯不坐,为什么要爬楼梯?
Nǐ fàngzhe diàntī bú zuò, wèi shénme yào pá lóutī?
Có thang máy bạn không đi, sao lại phải leo cầu thang?
⚠️ Lỗi thường gặp ✗ 他欺负到我头上了来。 ✓ 他欺负到我头上来了。 Trật tự cố định: 到 + Y + 头上来了.
✗ 你好个小王! ✓ 好你个小王! Khung cố định là 好你个 + X.
✗ 放着不坐地铁,他打车。 ✓ 他放着地铁不坐,偏要打车。 Tân ngữ X đặt ngay sau 放着, rồi mới 不 + V.
💡 Mẹo nhớ: Bốn khung này đều là 'than phiền': nghe thấy 偏偏 / 居然 / 竟然 đi kèm là biết người nói đang bất mãn.
🎯 Bắt đầu luyện tập (9 câu) Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp