HSK7-9 (HSK 3.0) · Bài 27

🏔️ Nhượng bộ giả định: 即便……,也…… / 纵然……,也……

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
  • HSK7-9复句 · 让步复句 · 即便……,也……
  • HSK7-9复句 · 让步复句 · 纵然……,也……

Bước 1 · Lý thuyết

即便 và 纵然 đều có nghĩa 'cho dù, dẫu cho', tương đương 即使 nhưng trang trọng, văn viết hơn. Vế trước nêu một giả định (thường là bất lợi, cực đoan), vế sau khẳng định kết quả/thái độ không thay đổi, luôn đi với 也.

即便……,也……

即便 + giả định/sự thật bất lợi,(chủ ngữ)+ 也 + kết quả không đổi

即便 = 即使, sắc thái văn viết, dùng nhiều trong nghị luận, phát biểu. Có thể nói về giả định hoặc sự thật đã xảy ra.

即便这次失败了,我也不会后悔。
Jíbiàn zhè cì shībài le, wǒ yě bú huì hòuhuǐ.
Cho dù lần này thất bại, tôi cũng sẽ không hối hận.
即便是专业人士,也难免会犯错误。
Jíbiàn shì zhuānyè rénshì, yě nánmiǎn huì fàn cuòwù.
Ngay cả người chuyên nghiệp cũng khó tránh mắc lỗi.

纵然……,也……

纵然 + giả định (thường cực đoan),(chủ ngữ)+ 也 + quyết tâm/kết quả

纵然 mang màu văn chương, cảm xúc mạnh, thường diễn tả quyết tâm hoặc tình cảm sâu nặng: 纵然千难万险,也… Hay gặp trong văn học, lời bài hát.

纵然前方困难重重,我们也要坚持到底。
Zòngrán qiánfāng kùnnan chóngchóng, wǒmen yě yào jiānchí dàodǐ.
Dẫu phía trước khó khăn chồng chất, chúng ta cũng phải kiên trì đến cùng.
纵然相隔万里,我们的心也始终在一起。
Zòngrán xiānggé wàn lǐ, wǒmen de xīn yě shǐzhōng zài yìqǐ.
Dẫu cách xa vạn dặm, trái tim chúng ta vẫn luôn bên nhau.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 即便下雨,我们就去。✓ 即便下雨,我们也去。
即便/纵然 đi với 也, không đi với 就.
✗ 纵然你明天有时间吗?✓ 纵然你明天没时间,也要打个电话告诉我。
纵然 mở đầu vế nhượng bộ, cần vế sau với 也.
✗ 即便他很聪明,所以考得好。✓ 即便他很聪明,也需要努力。
即便 là nhượng bộ, không đi với 所以.
💡 Mẹo nhớ: 即使 (thường) → 即便 (văn viết) → 纵然 (văn chương, cảm xúc mạnh). Vế sau luôn có 也.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp