HSK4 (HSK 3.0) · Bài 8

📅 Giới từ 自 · 替 và cấu trúc (自)……以来

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
  • HSK4介词 · 引出时间、处所 · 自
  • HSK4介词 · 引出对象 · 替
  • HSK4(自)……以来

Bước 1 · Lý thuyết

自 là giới từ văn viết tương đương 从, chỉ điểm bắt đầu về thời gian hoặc nơi chốn; đặc biệt có thể đứng SAU một số động từ (来自、寄自). 替 giới thiệu người được hưởng hoặc người được thay thế. Khung (自)……以来 nói về khoảng thời gian từ một mốc trong quá khứ kéo dài đến hiện tại.

自 = từ

自 + Thời gian/Nơi chốn + V · V (来/寄/选…) + 自 + Nơi chốn

Trước động từ: 自明天起 (từ mai trở đi). Sau động từ: 来自中国 (đến từ Trung Quốc) – vị trí này 从 không làm được.

他来自越南河内。
Tā láizì Yuènán Hénèi.
Anh ấy đến từ Hà Nội, Việt Nam.
本店自下周一起开始营业。
Běn diàn zì xià zhōuyī qǐ kāishǐ yíngyè.
Cửa hàng chúng tôi bắt đầu kinh doanh từ thứ Hai tuần sau.

替 = thay cho / giúp cho

A + 替 + B + V

Nghĩa 1: làm thay cho B (替我上课). Nghĩa 2: vì B mà… (替你高兴 = mừng cho bạn, 替他担心 = lo cho anh ấy).

我今天有事,你替我去开会吧。
Wǒ jīntiān yǒu shì, nǐ tì wǒ qù kāihuì ba.
Hôm nay tôi có việc, bạn đi họp thay tôi nhé.
听说你考上了大学,我真替你高兴!
Tīngshuō nǐ kǎoshàng le dàxué, wǒ zhēn tì nǐ gāoxìng!
Nghe nói bạn đỗ đại học, tôi thật mừng cho bạn!

(自)……以来 = từ… đến nay

(自)+ Mốc thời gian/Sự việc + 以来,……

Chỉ khoảng thời gian từ mốc quá khứ đến bây giờ; vế sau thường có 一直、已经、了. 自 có thể lược. Không dùng cho tương lai.

自去年以来,他一直在这家公司工作。
Zì qùnián yǐlái, tā yìzhí zài zhè jiā gōngsī gōngzuò.
Từ năm ngoái đến nay, anh ấy vẫn làm ở công ty này.
来中国以来,我交了很多朋友。
Lái Zhōngguó yǐlái, wǒ jiāo le hěn duō péngyou.
Từ khi đến Trung Quốc đến nay, tôi đã kết được nhiều bạn.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 他来从中国。✓ 他来自中国。
Chỉ 自 đứng sau động từ 来; 从 phải đứng trước động từ (他从中国来).
✗ 自明年以来,我要学法语。✓ 从明年起,我要学法语。
……以来 chỉ từ quá khứ đến hiện tại, không dùng cho tương lai.
✗ 我给你很高兴。✓ 我真替你高兴。
"Mừng cho ai / lo cho ai" dùng 替 + người + 高兴/担心, không dùng 给.
💡 Mẹo nhớ: 来自 = đến từ; 替你高兴 = mừng cho bạn; ……以来 = "từ… tới nay" (luôn hướng về hiện tại).

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp