HSK1 (HSK 3.0) · Bài 21

🔂 Phó từ thời gian & tần suất: 马上 / 先 / 常常 / 有时 / 再

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (4 điểm)
  • HSK1副词 · 时间副词 · 马上、先、有时、在、正、正在
  • HSK1副词 · 频率、重复副词 · 常、常常、再1
  • HSK2副词 · 频率、重复副词 · 重新、经常、老、老是、又
  • HSK2复句 · 承接复句 · (1)不用关联词语(2)用关联词语:先……,再/然后……

Bước 1 · Lý thuyết

Nhóm phó từ thời gian và tần suất của HSK1: 马上 (ngay), 先 (trước), 常常 / 常 (thường), 有时(候) (có khi), 再 (lại, nữa – việc chưa xảy ra). Tất cả đều đứng sau chủ ngữ, trước động từ – không đặt sau động từ như "đi ngay", "đến lần nữa" trong tiếng Việt.

马上 – ngay, lập tức

S + 马上 + (就) + V

Hay đi với 就 hoặc 要…了: 我马上就来, 电影马上就要开始了.

等一下,我马上来。
Děng yíxià, wǒ mǎshàng lái.
Đợi một chút, tôi đến ngay.
电影马上就要开始了。
Diànyǐng mǎshàng jiù yào kāishǐ le.
Phim sắp bắt đầu ngay rồi.

常常 / 有时(候) – tần suất

S + 常常 / 常 / 有时(候) + V

常常 = thường xuyên; phủ định là 不常 (không nói 不常常). 有时(候) = có khi, thỉnh thoảng; hay dùng thành cặp 有时…,有时….

我常常在家做饭。
Wǒ chángcháng zài jiā zuò fàn.
Tôi thường nấu cơm ở nhà.
他不常喝咖啡。
Tā bù cháng hē kāfēi.
Anh ấy không hay uống cà phê.
周末我有时看书,有时打球。
Zhōumò wǒ yǒushí kàn shū, yǒushí dǎ qiú.
Cuối tuần có khi tôi đọc sách, có khi chơi bóng.

先 – trước · 再 – lại, nữa (việc chưa xảy ra)

S + 先 + V · S + 再 + V

先 chỉ việc làm trước. 再 dùng cho hành động lặp lại hoặc tiếp diễn trong TƯƠNG LAI (请再说一遍); việc đã lặp lại trong quá khứ dùng 又 (HSK2).

你先走吧,我等一下。
Nǐ xiān zǒu ba, wǒ děng yíxià.
Bạn đi trước đi, tôi đợi một lát.
请再说一遍。
Qǐng zài shuō yí biàn.
Xin nói lại một lần nữa.
欢迎你再来!
Huānyíng nǐ zài lái!
Hoan nghênh bạn lại đến!

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 我去马上。✓ 我马上去。
马上 đứng trước động từ.
✗ 我不常常去。✓ 我不常去。
Phủ định của 常常 là 不常.
✗ 他昨天再来了。✓ 他昨天又来了。
Việc đã xảy ra lặp lại dùng 又, không dùng 再.
💡 Mẹo nhớ: 再 nhìn về TƯƠNG LAI, 又 nhìn về QUÁ KHỨ. Bài "Phó từ 再 / 又 / 就 / 才" sẽ đào sâu hơn.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp