HSK3 (HSK 3.0) · Bài 11
🎯 Phó từ phạm vi: 光 / 仅 / 仅仅 / 就 (chỉ) / 至少
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
- HSK3副词 · 范围、协同副词 · 光、仅、仅仅、就3、至少
Bước 1 · Lý thuyết
Ngoài 只, tiếng Trung còn nhiều cách nói “chỉ”: 光 (khẩu ngữ), 仅 / 仅仅 (văn viết, nhấn mạnh số lượng ít), 就 (nhấn mạnh ít, hoặc giới hạn một người / vật). 至少 = ít nhất, tối thiểu.
光 – chỉ (khẩu ngữ)
光 + V… · 光 + N (+ 就…)
光 đứng trước động từ: 光吃菜 = chỉ ăn rau. Chú ý phân biệt với 吃光 (ăn sạch – bổ ngữ kết quả). 光 + danh từ: 光他一个人 = chỉ riêng anh ấy.
他光吃菜,不吃饭。
Tā guāng chī cài, bù chī fàn.
Anh ấy chỉ ăn thức ăn, không ăn cơm.
光说不做,没有用。
Guāng shuō bú zuò, méiyǒu yòng.
Chỉ nói mà không làm thì vô ích.
仅 / 仅仅 – chỉ, vẻn vẹn
仅 / 仅仅 + (V) + số lượng
Nhấn mạnh số lượng ít, phạm vi nhỏ; dùng nhiều trong văn viết. 仅仅 mạnh hơn 仅.
这本书我仅仅用了两天就看完了。
Zhè běn shū wǒ jǐnjǐn yòngle liǎng tiān jiù kànwán le.
Cuốn sách này tôi chỉ mất hai ngày là đọc xong.
这个房间仅能住两个人。
Zhège fángjiān jǐn néng zhù liǎng ge rén.
Căn phòng này chỉ ở được hai người.
就 – chỉ (nhấn mạnh ít / giới hạn)
就 + (有) + số lượng · 就 + N (+ 一个人) + V
就 đứng trước động từ hoặc trước danh từ chủ ngữ để giới hạn: 我就有十块钱 (tôi chỉ có mười tệ), 就他没来 (chỉ có anh ấy không đến).
我身上就有十块钱。
Wǒ shēnshang jiù yǒu shí kuài qián.
Trên người tôi chỉ có mười tệ.
大家都来了,就他一个人没来。
Dàjiā dōu lái le, jiù tā yí ge rén méi lái.
Mọi người đều đến rồi, chỉ có mình anh ấy không đến.
至少 – ít nhất
至少 + (V) + số lượng · 至少 + V…
至少 đặt trước động từ hoặc trước số lượng, chỉ mức tối thiểu.
从这儿到上海至少要五个小时。
Cóng zhèr dào Shànghǎi zhìshǎo yào wǔ ge xiǎoshí.
Từ đây đến Thượng Hải mất ít nhất năm tiếng.
你至少要学两年,才能说好汉语。
Nǐ zhìshǎo yào xué liǎng nián, cái néng shuōhǎo Hànyǔ.
Bạn phải học ít nhất hai năm mới nói giỏi tiếng Trung được.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 我有就十块钱。✓ 我就有十块钱。
就 (chỉ) đứng trước động từ.
✗ 要五个小时至少。✓ 至少要五个小时。
至少 đứng trước động từ / số lượng.
✗ 他吃光菜,不吃饭。(muốn nói “chỉ ăn thức ăn”)✓ 他光吃菜,不吃饭。
光 + V = chỉ làm…; V + 光 = làm hết sạch.
💡 Mẹo nhớ: 光 / 仅 / 就 đều ≈ “chỉ”, đều đứng TRƯỚC động từ giống “chỉ” trong tiếng Việt. 至少 ≈ “ít nhất”, cũng đứng trước.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp