HSK4 (HSK 3.0) · Bài 18

🪜 Định ngữ nhiều tầng: 我的那两本新买的汉语书

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
  • HSK4定语 · 多项定语

Bước 1 · Lý thuyết

Tiếng Việt đặt định ngữ sau danh từ ("hai cuốn sách tiếng Trung mới mua của tôi"), còn tiếng Trung đặt TẤT CẢ trước danh từ, theo một trật tự khá cố định. Nắm trật tự này giúp tránh câu "ngược" rất hay gặp ở người Việt.

Trật tự chuẩn

① Sở hữu (我的) → ② 这/那 + Số + Lượng từ → ③ Cụm động từ/Cụm chủ-vị + 的 → ④ Tính từ (+的) → ⑤ Danh từ chỉ chất liệu/loại → Danh từ trung tâm

Càng gần danh từ trung tâm là những đặc điểm càng gắn chặt, cố hữu (chất liệu, loại). Thông tin xác định (của ai, cái nào) đứng xa nhất.

我的那两本新买的汉语书
wǒ de nà liǎng běn xīn mǎi de Hànyǔ shū
hai cuốn sách tiếng Trung mới mua đó của tôi
他那件漂亮的红毛衣
tā nà jiàn piàoliang de hóng máoyī
chiếc áo len đỏ xinh đẹp đó của anh ấy

Khi nào có 的, khi nào không?

Sở hữu + 的 · Cụm động từ + 的 · Tính từ hai âm tiết + 的 · Tính từ một âm tiết/danh từ chỉ loại: không 的

Tính từ một âm tiết (新、红、大) và danh từ chỉ loại (汉语、木头、中国) gắn thẳng vào danh từ. Tránh dùng quá nhiều 的 liền nhau.

一位很有经验的中国老师
yí wèi hěn yǒu jīngyàn de Zhōngguó lǎoshī
một thầy giáo người Trung Quốc rất có kinh nghiệm
学校新建的那座大图书馆
xuéxiào xīn jiàn de nà zuò dà túshūguǎn
tòa thư viện lớn mới xây đó của trường

Vị trí của 这/那 + lượng từ

Sở hữu + 这/那 + Số + Lượng + Miêu tả + N · (hoặc) Miêu tả + 的 + 那 + Lượng + N

这/那 + lượng từ thường đứng ngay sau thành phần sở hữu. Nếu muốn nhấn mạnh phân biệt, cụm miêu tả có 的 có thể đứng trước 那个: 穿红衣服的那个人.

穿红衣服的那个女孩是我妹妹。
Chuān hóng yīfu de nàge nǚhái shì wǒ mèimei.
Cô gái mặc áo đỏ kia là em gái tôi.
我们班的三个新同学都是越南人。
Wǒmen bān de sān ge xīn tóngxué dōu shì Yuènán rén.
Ba bạn học mới của lớp chúng tôi đều là người Việt Nam.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 汉语的我的书✓ 我的汉语书
Sở hữu (我的) đứng ngoài cùng, danh từ chỉ loại (汉语) sát danh từ trung tâm.
✗ 一件红的毛衣漂亮✓ 一件漂亮的红毛衣
Tính từ hai âm tiết + 的 đứng trước tính từ một âm tiết; tất cả đều trước danh từ.
✗ 新的两本书我的✓ 我的两本新书
Không đặt định ngữ sau danh từ kiểu tiếng Việt.
💡 Mẹo nhớ: Mẹo nhớ: "Của ai → cái nào, mấy cái → làm sao (có 的) → thế nào → loại gì → CÁI GÌ".

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp