HSK4 (HSK 3.0) · Bài 6
🤔 Chưa chắc, gần như, dường như: 未必 · 几乎 · 似乎 · 像……似的
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK4副词 · 否定副词 · 未必
- HSK4副词 · 情态副词 · 几乎、似乎
- HSK4助词 · 其他助词 · 似的
Bước 1 · Lý thuyết
Nhóm từ này giúp nói giảm mức độ chắc chắn: 未必 phủ định một cách mềm (không hẳn), 几乎 = gần như hoàn toàn hoặc suýt nữa, 似乎 = có vẻ như (cảm nhận chủ quan). Trợ từ 似的 (shìde) đứng cuối cụm so sánh 像/好像……似的 = "giống như…".
未必 = chưa chắc, không hẳn
Chủ ngữ + 未必 + V/Adj
Phủ định nhẹ nhàng, = 不一定. Hay dùng để phản bác một nhận định quá tuyệt đối.
贵的东西未必都好。
Guì de dōngxi wèibì dōu hǎo.
Đồ đắt chưa chắc đã tốt.
他说的未必是真的。
Tā shuō de wèibì shì zhēn de.
Điều anh ta nói chưa chắc là thật.
几乎 = gần như / suýt nữa
几乎 + 都/每/所有/Số lượng… · 几乎 + V (suýt)
Nghĩa 1: gần như (gần đạt mức toàn bộ): 几乎每天、几乎所有人. Nghĩa 2: suýt nữa (việc không mong muốn suýt xảy ra): 我几乎忘了.
他几乎每天都去跑步。
Tā jīhū měi tiān dōu qù pǎobù.
Gần như ngày nào anh ấy cũng đi chạy bộ.
路太滑,我几乎摔倒了。
Lù tài huá, wǒ jīhū shuāidǎo le.
Đường trơn quá, tôi suýt ngã.
似乎 = dường như, hình như
Chủ ngữ + 似乎 + V/Adj
Diễn đạt phán đoán không chắc chắn dựa trên cảm nhận, trang trọng hơn 好像.
他今天似乎不太高兴。
Tā jīntiān sìhū bú tài gāoxìng.
Hôm nay anh ấy dường như không vui lắm.
这个人我似乎在哪儿见过。
Zhège rén wǒ sìhū zài nǎr jiàn guo.
Người này hình như tôi đã gặp ở đâu đó.
像 / 好像……似的 = giống như
像 / 好像 + Danh từ/Cụm từ + 似的
似的 (shìde) đứng cuối, dùng để so sánh, ví von. Cả cụm có thể làm vị ngữ, định ngữ (+的) hoặc trạng ngữ (+地).
她高兴得像个孩子似的。
Tā gāoxìng de xiàng ge háizi shìde.
Cô ấy vui như một đứa trẻ.
他好像什么都不知道似的。
Tā hǎoxiàng shénme dōu bù zhīdào shìde.
Anh ta làm như chẳng biết gì cả.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 他未必不来了。(muốn nói: chưa chắc anh ấy đến)✓ 他未必会来。
未必 đã mang nghĩa phủ định "chưa chắc", thêm 不 sẽ thành ý ngược lại.
✗ 我几乎都每天去。✓ 我几乎每天都去。
几乎 đứng trước 每天/所有…, còn 都 đứng ngay trước động từ.
✗ 他像孩子似。✓ 他像孩子似的。
似的 là một từ hai chữ, không bỏ 的; đọc shìde.
💡 Mẹo nhớ: 未必 = 不一定; 似乎 ≈ 好像; nhớ cặp 像……似的 như một khung so sánh.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp