HSK4 (HSK 3.0) · Bài 7

😮 Phó từ ngữ khí: 的确 · 反而 · 还 · 竟然 · 究竟

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
  • HSK4副词 · 语气副词 · 的确、反而、还4、竟然、究竟

Bước 1 · Lý thuyết

Phó từ ngữ khí cho thấy thái độ của người nói: khẳng định (的确), ngạc nhiên vì ngoài dự đoán (竟然, 还), kết quả ngược với lẽ thường (反而), hay truy hỏi đến cùng (究竟). Chúng đứng sau chủ ngữ, trước động từ/tính từ (的确、竟然 đôi khi đứng đầu câu).

的确 = quả thật, đúng là

Chủ ngữ + 的确 + V/Adj

Khẳng định chắc chắn một sự thật, thường xác nhận điều người khác nói. 的确 đọc díquè.

这家饭馆的菜的确不错。
Zhè jiā fànguǎn de cài díquè búcuò.
Món ăn quán này đúng là ngon.
你说得对,这个办法的确更好。
Nǐ shuō de duì, zhège bànfǎ díquè gèng hǎo.
Bạn nói đúng, cách này quả thật tốt hơn.

反而 = trái lại, ngược lại

(Đáng lẽ A) + 不但没/不……,反而 + B

Kết quả trái với lẽ thường hoặc trái với mong đợi. Thường có 不但不/没…… phía trước.

吃了药,他的病不但没好,反而更重了。
Chī le yào, tā de bìng búdàn méi hǎo, fǎn'ér gèng zhòng le.
Uống thuốc rồi, bệnh anh ấy không những không đỡ mà trái lại còn nặng hơn.
我帮了他,他反而生我的气。
Wǒ bāng le tā, tā fǎn'ér shēng wǒ de qì.
Tôi giúp anh ta, vậy mà anh ta lại giận tôi.

竟然 · 还 = không ngờ, vậy mà

Chủ ngữ + 竟然 + V · (没想到) + Chủ ngữ + 还 (真) + V

竟然 = thế mà, không ngờ (ngạc nhiên mạnh). 还 với ngữ khí ngoài dự đoán, hay dùng 还真: "vậy mà… thật".

这么简单的题,他竟然做错了。
Zhème jiǎndān de tí, tā jìngrán zuò cuò le.
Bài dễ thế mà cậu ấy lại làm sai.
没想到,你还真会做饭!
Méi xiǎngdào, nǐ hái zhēn huì zuò fàn!
Không ngờ bạn còn biết nấu ăn thật đấy!

究竟 = rốt cuộc

Chủ ngữ + 究竟 + câu hỏi (dùng đại từ nghi vấn / A不A)

Dùng trong câu hỏi để truy hỏi đến cùng, = 到底. Câu có 究竟 KHÔNG dùng 吗 ở cuối.

你究竟想去哪儿?
Nǐ jiūjìng xiǎng qù nǎr?
Rốt cuộc bạn muốn đi đâu?
这件事究竟是谁做的?
Zhè jiàn shì jiūjìng shì shéi zuò de?
Việc này rốt cuộc là ai làm?

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 你究竟去不去吗?✓ 你究竟去不去?
究竟 đi với câu hỏi chính phản / đại từ nghi vấn, không thêm 吗.
✗ 天气预报说今天下雨,反而天晴了。✓ 天气预报说今天下雨,天反而晴了。
反而 là phó từ, phải đứng sau chủ ngữ (天), trước vị ngữ.
✗ 竟然他是我的同学!✓ 他竟然是我的同学!
竟然 thường đứng sau chủ ngữ.
💡 Mẹo nhớ: 究竟 = 到底 (rốt cuộc) chỉ trong câu hỏi; 反而 = kết quả ngược kỳ vọng; 竟然 = "thế mà…!".

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp