HSK3 (HSK 3.0) · Bài 7

❔ Từ để hỏi không dùng để hỏi: 谁都… / 什么…什么 / 想吃点儿什么

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
  • HSK3代词 · 疑问代词 · 疑问代词的非疑问用法 (1)任指用法 ①疑问代词+都……②疑问代词……疑问代词……(2)不定指用法

Bước 1 · Lý thuyết

Từ để hỏi (谁, 什么, 哪儿, 怎么…) không phải lúc nào cũng để hỏi. Chúng có thể chỉ “bất kỳ ai / bất cứ cái gì” (任指) hoặc chỉ “ai đó / cái gì đó” không rõ (不定指). Cách dùng này rất giống tiếng Việt: “ai cũng biết”, “muốn ăn gì thì ăn nấy”, “hình như gặp ở đâu rồi”.

Từ để hỏi + 都 / 也: ai cũng, gì cũng, đâu cũng

谁 / 什么 / 哪儿 / 怎么 + 都 / 也 + (不 / 没) + V

Từ để hỏi đứng TRƯỚC 都 / 也, cả cụm đứng trước động từ. Phủ định: 什么都不吃, 哪儿也没去 (không… gì cả, không… đâu cả). Từ để hỏi làm tân ngữ cũng phải đưa lên trước động từ.

他很饿,什么都想吃。
Tā hěn è, shénme dōu xiǎng chī.
Anh ấy rất đói, cái gì cũng muốn ăn.
周末我哪儿也没去。
Zhōumò wǒ nǎr yě méi qù.
Cuối tuần tôi chẳng đi đâu cả.
这个问题谁都不会。
Zhège wèntí shéi dōu bú huì.
Câu hỏi này không ai biết làm.

Từ để hỏi lặp hai lần: ai… người ấy, gì… nấy

…谁…,(就) …谁… · …什么就…什么 · …哪儿就…哪儿

Hai vế dùng cùng một từ để hỏi, chỉ cùng một đối tượng. Vế sau thường có 就.

你想吃什么就吃什么。
Nǐ xiǎng chī shénme jiù chī shénme.
Bạn muốn ăn gì thì ăn nấy.
谁先到谁买票。
Shéi xiān dào shéi mǎi piào.
Ai đến trước thì người đó mua vé.
哪儿便宜,我们就去哪儿。
Nǎr piányi, wǒmen jiù qù nǎr.
Chỗ nào rẻ thì chúng ta đi chỗ đó.

Chỉ cái không xác định: gì đó, đâu đó, ai đó

V + 点儿 + 什么 · 在哪儿 + V过 · …什么…吗?

Từ để hỏi chỉ một người / vật / nơi không rõ. Nếu câu có 吗 thì từ để hỏi mang nghĩa “gì đó”, không phải đang hỏi bằng nó.

我饿了,想吃点儿什么。
Wǒ è le, xiǎng chī diǎnr shénme.
Tôi đói rồi, muốn ăn chút gì đó.
我好像在哪儿见过他。
Wǒ hǎoxiàng zài nǎr jiànguo tā.
Hình như tôi đã gặp anh ấy ở đâu đó.
你想喝点儿什么吗?
Nǐ xiǎng hē diǎnr shénme ma?
Bạn có muốn uống chút gì không?

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 我都不想吃什么。✓ 我什么都不想吃。
Từ để hỏi đứng trước 都: 什么都不…
✗ 你想去哪儿就哪儿。✓ 你想去哪儿就去哪儿。
Vế sau phải lặp lại động từ: 就去哪儿.
✗ 他谁不认识。✓ 他谁都不认识。
Nghĩa “không… ai cả” phải có 都 / 也.
💡 Mẹo nhớ: Giống hệt tiếng Việt “gì cũng…”, “ai cũng…”: 什么都… = “gì cũng”, 谁也不… = “không ai…”. Chỉ cần nhớ đặt từ để hỏi trước 都 / 也.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp