HSK6 (HSK 3.0) · Bài 5
⏳ Phó từ thời gian & cách thức: 时时 / 一时 / 早晚 · 不禁 / 赶忙 / 亲眼 / 特地 / 特意
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK6副词 · 时间副词 · 时时、一时、早晚
- HSK6副词 · 方式副词 · 不禁、赶忙、亲眼、特地、特意
Bước 1 · Lý thuyết
Nhóm phó từ này giúp câu văn miêu tả sinh động hơn. 时时, 一时, 早晚 xác định thời gian của hành động; 不禁, 赶忙, 亲眼, 特地/特意 cho biết hành động diễn ra như thế nào (không kìm được, vội vàng, tận mắt, có chủ đích). Tất cả đều đứng sau chủ ngữ, trước động từ.
时时 / 一时 / 早晚
时时 + V (luôn luôn) · 一时 + (不/没) V (nhất thời) · 早晚 + 会/要 + V (sớm muộn)
时时 = 时刻, thường xuyên, luôn: 时时提醒自己. 一时 = trong chốc lát, nhất thời, hay đi với phủ định hoặc 想不起来/说不清: 一时想不起来. 早晚 = sớm hay muộn cũng sẽ: 早晚会明白.
父母的话我时时记在心里。
Fùmǔ de huà wǒ shíshí jì zài xīn li.
Lời cha mẹ tôi luôn ghi nhớ trong lòng.
他的名字我一时想不起来了。
Tā de míngzi wǒ yìshí xiǎng bu qǐlái le.
Tên anh ta nhất thời tôi không nhớ ra.
纸包不住火,这件事早晚会被发现的。
Zhǐ bāo bu zhù huǒ, zhè jiàn shì zǎowǎn huì bèi fāxiàn de.
Cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra, việc này sớm muộn cũng bị phát hiện.
不禁 / 赶忙 – không kìm được, vội vàng
S + 不禁 + V (笑/哭/想起…) · S + 赶忙 + V
不禁 = không nén được, tự nhiên bật ra (cảm xúc). 赶忙 = vội vàng làm ngay (phản ứng tức thời), chỉ dùng cho việc đã xảy ra, không dùng trong câu cầu khiến.
看到这张老照片,她不禁流下了眼泪。
Kàndào zhè zhāng lǎo zhàopiàn, tā bùjīn liúxià le yǎnlèi.
Nhìn tấm ảnh cũ này, cô ấy không kìm được nước mắt.
发现自己说错了话,他赶忙向对方道歉。
Fāxiàn zìjǐ shuō cuò le huà, tā gǎnmáng xiàng duìfāng dàoqiàn.
Nhận ra mình lỡ lời, anh ấy vội vàng xin lỗi đối phương.
亲眼 / 特地 / 特意 – tận mắt, đặc biệt vì
亲眼 + 看见/看到/目睹 · 特地/特意 + V (vì mục đích riêng)
亲眼 = tận mắt, chỉ đi với động từ thị giác. 特地 và 特意 gần nghĩa: làm việc gì đó chủ yếu vì một mục đích cụ thể (đặc biệt vì). 特意 nhấn mạnh 'cố ý, có chủ tâm' hơn.
这是我亲眼看见的,绝对不会错。
Zhè shì wǒ qīnyǎn kànjiàn de, juéduì bú huì cuò.
Đây là điều tôi tận mắt nhìn thấy, tuyệt đối không sai.
听说你病了,他特地从外地赶回来看你。
Tīngshuō nǐ bìng le, tā tèdì cóng wàidì gǎn huílái kàn nǐ.
Nghe nói bạn ốm, anh ấy đặc biệt từ nơi khác vội về thăm bạn.
这道菜是我特意为你做的。
Zhè dào cài shì wǒ tèyì wèi nǐ zuò de.
Món này là tôi cố ý làm riêng cho bạn.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 你赶忙去医院吧!✓ 你赶快去医院吧!
赶忙 chỉ tường thuật việc đã làm; câu cầu khiến dùng 赶快/赶紧.
✗ 我亲眼听到他说的。✓ 我亲耳听到他说的。
亲眼 chỉ đi với động từ nhìn; nghe tận tai là 亲耳.
✗ 他一时都在学习。✓ 他时时都在学习。
Luôn luôn là 时时; 一时 là 'nhất thời, chốc lát'.
💡 Mẹo nhớ: 不禁 = 'không cầm lòng được', 赶忙 = 'vội vàng (đã làm)', 特地 = 'đặc biệt vì việc này mà…'.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp