HSK7-9 (HSK 3.0) · Bài 12

🌡️ Bổ ngữ mức độ 得不行 / 得要命 / 得要死 và bổ ngữ với 个

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
  • HSK7-9补语 · 程度补语 · 程度补语3:(1)形容词/动词+得+不行(2)形容词/动词+得+要命/要死
  • HSK7-9补语 · 状态补语 · 状态补语3:“个”引导的补语

Bước 1 · Lý thuyết

Khẩu ngữ tiếng Trung thích phóng đại mức độ: 得不行, 得要命, 得要死 đều có nghĩa '… muốn chết, … kinh khủng'. Ngoài ra, chữ 个 có thể dẫn ra bổ ngữ trạng thái sau động từ (玩个痛快, 说个不停), làm câu nói sinh động, dứt khoát.

Tính từ/động từ + 得 + 不行 / 要命 / 要死

A/V(tâm lý) + 得 + 不行 / 要命 / 要死

Diễn tả mức độ cực cao, thường với cảm giác khó chịu (累, 疼, 饿, 冷, 急, 怕…) nhưng cũng dùng được với điều tốt (高兴得不行, 喜欢得要命). 要命, 要死 phóng đại mạnh hơn 不行. Chỉ dùng trong khẩu ngữ, không dùng trong văn bản trang trọng.

爬了一天山,我累得不行。
Pále yì tiān shān, wǒ lèi de bùxíng.
Leo núi cả ngày, tôi mệt rã rời.
牙疼得要命,昨晚一夜没睡。
Yá téng de yàomìng, zuówǎn yí yè méi shuì.
Đau răng kinh khủng, tối qua thức trắng cả đêm.
她喜欢这只小猫喜欢得要死。
Tā xǐhuan zhè zhī xiǎo māo xǐhuan de yàosǐ.
Cô ấy thích con mèo con này mê mệt.

Động từ + 个 + bổ ngữ

V + 个 + 痛快/明白/够/不停 · V + 得 + 个 + kết quả

个 dẫn ra bổ ngữ chỉ kết quả/trạng thái, nhấn mạnh làm cho trọn vẹn, triệt để (玩个痛快 = chơi cho đã) hoặc liên tục (说个不停 = nói mãi không thôi). Ngữ khí khẩu ngữ, dứt khoát. Có thể có 得: 打得个落花流水.

周末我要好好儿睡个够。
Zhōumò wǒ yào hǎohāor shuì ge gòu.
Cuối tuần tôi phải ngủ cho đã.
这件事我一定要问个明白。
Zhè jiàn shì wǒ yídìng yào wèn ge míngbai.
Chuyện này tôi nhất định phải hỏi cho rõ ràng.
孩子一见到奶奶就说个不停。
Háizi yí jiàndào nǎinai jiù shuō ge bù tíng.
Đứa bé hễ gặp bà là nói luyên thuyên không ngừng.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 我很累得要命。✓ 我累得要命。
得要命 đã chỉ mức độ cao, không thêm 很 trước tính từ.
✗ 他说不停个。✓ 他说个不停。
Trật tự: động từ + 个 + bổ ngữ.
✗ 会议上,经理高兴得要死地宣布了消息。✓ 会议上,经理非常高兴地宣布了消息。
得要死/得要命 là khẩu ngữ phóng đại, không hợp ngữ cảnh trang trọng.
💡 Mẹo nhớ: Mức độ phóng đại: 得不行 < 得要命 ≈ 得要死. Muốn nói 'cho đã / cho rõ / không ngừng' → V + 个 + 够/明白/不停.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp