HSK7-9 (HSK 3.0) · Bài 39
🎚️ Phó từ mức độ: 尽 / 稍稍 / 越发
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK7-9副词 · 程度副词 · 尽
- HSK7-9副词 · 程度副词 · 稍稍
- HSK7-9副词 · 程度副词 · 越发
Bước 1 · Lý thuyết
Ba phó từ mức độ với cách dùng riêng: 尽 (jǐn) chỉ mức cực điểm – tận cùng về vị trí (尽里头) hoặc hết mức có thể (尽早、尽快、尽可能); 稍稍 chỉ mức độ nhẹ "hơi, một chút"; 越发 chỉ mức độ ngày càng tăng thêm theo thời gian hoặc điều kiện.
尽 (jǐn) – tận cùng / hết mức có thể
尽 + từ phương vị(里头 / 东头 / 底下 / 前面) · 尽 + 早 / 快 / 可能 / 量
Đi với từ phương vị: chỉ vị trí xa nhất, tận cùng (= 最). Đi với 早、快、可能: "càng… càng tốt, hết mức có thể". Lưu ý đọc thanh 3 (jǐn), khác 尽 jìn (hết, tận lực).
他的办公室在走廊尽东头。
Tā de bàngōngshì zài zǒuláng jǐn dōngtóu.
Văn phòng của anh ấy ở tận cuối phía đông hành lang.
把重的东西放在箱子尽底下。
Bǎ zhòng de dōngxi fàng zài xiāngzi jǐn dǐxia.
Đặt đồ nặng ở tận dưới đáy thùng.
我们会尽可能满足客户的要求,请尽早把材料交上来。
Wǒmen huì jǐn kěnéng mǎnzú kèhù de yāoqiú, qǐng jǐnzǎo bǎ cáiliào jiāo shànglai.
Chúng tôi sẽ cố hết mức đáp ứng yêu cầu khách hàng, xin nộp tài liệu càng sớm càng tốt.
稍稍 – hơi, một chút
稍稍 + V / Adj + 一下 / 一点儿 / 一些 / 有些
Mức độ nhẹ, số lượng ít, thời gian ngắn. Gần nghĩa 稍微, hơi văn viết hơn. Thường cần 一下/一点儿/一些 đi kèm.
听完解释,他的脸色稍稍缓和了一些。
Tīngwán jiěshì, tā de liǎnsè shāoshāo huǎnhéle yìxiē.
Nghe giải thích xong, sắc mặt anh ấy dịu đi đôi chút.
请大家稍稍等一下,会议马上开始。
Qǐng dàjiā shāoshāo děng yíxià, huìyì mǎshàng kāishǐ.
Xin mọi người đợi một chút, cuộc họp bắt đầu ngay.
越发 – càng thêm
S + 越发 + Adj / V · 越是…,越发…
Mức độ tăng thêm so với trước đó (cùng một đối tượng, theo thời gian/hoàn cảnh). Gần nghĩa 更加 nhưng nhấn mạnh quá trình phát triển; hơi văn viết. Không dùng trong câu 比 so sánh hai đối tượng khác nhau.
几年不见,她越发成熟了。
Jǐ nián bú jiàn, tā yuèfā chéngshú le.
Mấy năm không gặp, cô ấy càng thêm chín chắn.
夜深了,山里越发安静。
Yè shēn le, shān li yuèfā ānjìng.
Đêm khuya, trong núi càng thêm yên tĩnh.
越是困难的时候,我们越发要冷静。
Yuè shì kùnnan de shíhou, wǒmen yuèfā yào lěngjìng.
Càng lúc khó khăn, chúng ta càng phải bình tĩnh.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 他比我越发高。✓ 他比我更高。
越发 so sánh cùng đối tượng theo thời gian; so sánh hai đối tượng trong câu 比 dùng 更.
✗ 请稍稍等。✓ 请稍稍等一下。
稍稍 thường cần 一下/一点儿/一些 để trọn ý.
✗ 我会尽量可能帮你。✓ 我会尽可能帮你。/ 我会尽量帮你。
Không ghép 尽量 với 可能; chọn một trong hai.
💡 Mẹo nhớ: 尽 = tận cùng/hết mức; 稍稍 = một chút; 越发 = càng thêm (so với chính nó trước đây).
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp