汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
Ngữ pháp › Kiểm tra HSK4

🏆 Kiểm tra tổng hợp HSK4 (HSK 3.0)

Bài kiểm tra gồm 25 câu trộn từ 36 chủ điểm dưới đây. Đọc lướt các công thức để ôn lại; bấm vào chủ điểm nào chưa chắc để xem lý thuyết đầy đủ.

1. ⚠️ Bắt buộc phải: 得 (děi) · X也得X,不X也得X · 说什么也得X
  • Chủ ngữ + 得 (děi) + Động từ
  • Động từ + 也得 + Động từ,不 + Động từ + 也得 + Động từ
  • 说什么 / 怎么(着)+ 也得 + Động từ
2. 🗣️ Đại từ 人家 và thán từ 啊 (ā / á / ǎ / à)
  • 人家 (= 别人)
  • 人家 (= 他 / 她 / 他们)
  • 人家 (= 我)
  • 啊 (ā / á / ǎ / à),+ câu
3. 📦 Lượng từ HSK4: 打 · 袋 · 根 · 卷 · 棵 · 批 và lượng từ mượn
  • 一 + 打/袋/根/卷/棵/批 + Danh từ
  • 一 + 碗/脸/手/屋子/桌子 + Danh từ
  • Động từ + 了 + Số + 刀 / 针
4. 📈 Phó từ mức độ & phạm vi: 格外 · 极 · 极其 · 共
  • 格外 + Tính từ / Động từ tâm lý
  • 极 + Tính từ (极好、极少) · 极其 + Tính từ/Động từ hai âm tiết
  • (Chủ ngữ) + 共 + Động từ + Số lượng
5. ⏰ Phó từ thời gian & tần suất: 按时 · 即将 · 急忙 · 渐渐 · 尽快 · 一再 · 再三
  • 按时 + V (đúng giờ quy định) · 尽快 + V (sớm nhất có thể)
  • 即将 + V · 急忙 + V · 渐渐(地)+ V/Adj
  • 一再 + V · 再三 + V · V + 再三
6. 🤔 Chưa chắc, gần như, dường như: 未必 · 几乎 · 似乎 · 像……似的
  • Chủ ngữ + 未必 + V/Adj
  • 几乎 + 都/每/所有/Số lượng… · 几乎 + V (suýt)
  • Chủ ngữ + 似乎 + V/Adj
  • 像 / 好像 + Danh từ/Cụm từ + 似的
7. 😮 Phó từ ngữ khí: 的确 · 反而 · 还 · 竟然 · 究竟
  • Chủ ngữ + 的确 + V/Adj
  • (Đáng lẽ A) + 不但没/不……,反而 + B
  • Chủ ngữ + 竟然 + V · (没想到) + Chủ ngữ + 还 (真) + V
  • Chủ ngữ + 究竟 + câu hỏi (dùng đại từ nghi vấn / A不A)
8. 📅 Giới từ 自 · 替 và cấu trúc (自)……以来
  • 自 + Thời gian/Nơi chốn + V · V (来/寄/选…) + 自 + Nơi chốn
  • A + 替 + B + V
  • (自)+ Mốc thời gian/Sự việc + 以来,……
9. 🎯 Giới từ 对于 và 关于: "đối với" và "về"
  • 对于 + Đối tượng,Chủ ngữ + V/Adj · Chủ ngữ + 对于 + Đối tượng + V
  • 关于 + Nội dung,…… · 关于 + Nội dung + 的 + Danh từ
  • 对于 → thái độ/tác động · 关于 → nội dung/chủ đề
10. 📋 Giới từ 根据 và 作为: "căn cứ vào" và "với tư cách là"
  • 根据 + Căn cứ,Chủ ngữ + V
  • 作为 + Thân phận/Vai trò,Chủ ngữ + V
  • 把 A 作为 B · A 作为 B
11. 🔗 Liên từ 并 · 以及 · 此外 · 总之
  • V1 + O1,并 + V2 + O2 · V1 并 V2 (hai động từ hai âm tiết)
  • A、B(、C)以及 D
  • Câu 1。此外,Câu 2。
  • Nhiều ý……。总之,Kết luận。
12. ↔️ Chuyển ý: 却 · 而 · ……,然而……
  • (虽然)A,Chủ ngữ + 却 + V/Adj
  • A,然而 + B
  • A,而 + B (đối lập) · Adj + 而 + Adj (bổ sung)
13. 🀄 Cụm bốn chữ: 大A大B · 一A一B · 一+lượng từ+比+一+lượng từ
  • 大 + A + 大 + B (A, B là động từ/tính từ/danh từ cùng loại)
  • 一 + A + 一 + B
  • 一天比一天 / 一年比一年 / 一个比一个 + Adj
14. 💭 Cụm từ chêm: 看来 · 说不定 · 一般来说
  • (Căn cứ),看来 + Phán đoán
  • 说不定 + Khả năng · Chủ ngữ + 说不定 + V
  • 一般来说,+ Quy luật chung
15. ⏳ Kịp hay không kịp: 来得及 / 来不及
  • (Chủ ngữ) + 来得及 + (V) · 还来得及
  • (Chủ ngữ) + 来不及 + V · 已经来不及了
  • 来得及来不及? · 来得及吗?
16. 🧩 Khung cố định: 由……组成 · 在……方面 · 在……上/下/中
  • Chỉnh thể + 由 + Các thành phần + 组成
  • 在 + Lĩnh vực + 方面,……
  • 在 + N + 上 (về mặt) · 在 + N + 下 (dưới điều kiện) · 在 + N/V + 中 (trong quá trình)
17. 🧱 Chủ ngữ đặc biệt: cụm chủ-vị làm chủ ngữ & chủ ngữ bị động ý nghĩa
  • [Chủ ngữ nhỏ + Vị ngữ nhỏ] + Vị ngữ lớn (đánh giá)
  • Đối tượng + Động từ + Thành phần khác (了/完/好/补语…)
  • Vật + V + 了 (trung tính) · Người/Vật + 被 + (tác nhân) + V (thường bất lợi/nhấn mạnh tác nhân)
18. 🪜 Định ngữ nhiều tầng: 我的那两本新买的汉语书
  • ① Sở hữu (我的) → ② 这/那 + Số + Lượng từ → ③ Cụm động từ/Cụm chủ-vị + 的 → ④ Tính từ (+的) → ⑤ Danh từ chỉ chất liệu/loại → Danh từ trung tâm
  • Sở hữu + 的 · Cụm động từ + 的 · Tính từ hai âm tiết + 的 · Tính từ một âm tiết/danh từ chỉ loại: không 的
  • Sở hữu + 这/那 + Số + Lượng + Miêu tả + N · (hoặc) Miêu tả + 的 + 那 + Lượng + N
19. 🧭 Bổ ngữ xu hướng nghĩa mở rộng: V + 上 / 出 / 起 / 下
  • 关上、合上、穿上 · 考上、住上、爱上、喜欢上
  • 想出、做出、写出 · 看出、听出、认出
  • 想起、说起、提起 · 留下、写下、记下 · 坐得下、放得下
20. ✋ Câu chữ 把 (nâng cao): 把 + O + V一V / (给) V了 / V + số lần, thời lượng
  • Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + V一V / VV / V了V
  • Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + (给) + V + 了 · 把 + Tân ngữ + V + 着
  • Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + V + 了 + Số + 遍/次/下 · 把 + Tân ngữ + V + 了 + Thời lượng
21. 🚪 Câu tồn hiện (nâng cao): nơi chốn + V + bổ ngữ + 了 + số lượng + người/vật
  • Nơi chốn + V + Bổ ngữ xu hướng/kết quả + 了 + Số lượng + Người/Vật
  • Nơi chốn + V + Bổ ngữ kết quả + 了 + Số lượng + Người/Vật
  • Nơi chốn KHÔNG có 在 · Người/vật thường có số lượng, không xác định
22. 🏅 Câu kiêm ngữ (nâng cao): 表扬/批评 + người + V · 选/叫/称 + người + 当/做/为 + danh hiệu
  • Chủ ngữ + 表扬/批评/感谢/喜欢/讨厌 + Người + V/Adj (lý do)
  • Chủ ngữ + 叫/称(呼)/说/收/选 + Người + 做/为/当/是 + Danh hiệu
  • V1 + [Kiêm ngữ] + V2 …
23. 🗯️ Câu 是……的 nêu quan điểm, thái độ: 这个问题是可以解决的
  • Chủ ngữ + 是 + Năng nguyện động từ (会/能/可以/应该) + V + 的
  • Chủ ngữ + 是 + (很/非常…) + Adj/Cụm V + 的
  • Chủ ngữ + 是 + 不/不会/不能 + V/Adj + 的
24. ⚖️ Câu ghép song song: 不是……,而是…… · 既……,又/也……
  • Chủ ngữ + 不是 + A,而是 + B
  • Chủ ngữ + 既 + Adj/V + 又/也 + Adj/V
  • Chủ ngữ đứng TRƯỚC 既; 又/也 đứng sau chủ ngữ (nếu có) của vế sau
25. 🔢 Câu ghép nối tiếp: 首先……,其次…… · ……,于是……
  • 首先 + Ý 1,其次 + Ý 2,(再次/最后 + Ý 3)
  • Sự việc A,于是 + Sự việc B (đã xảy ra)
  • 于是: nối tiếp thời gian + nguyên nhân · 所以: chỉ kết quả
26. 🚀 Tăng tiến & lựa chọn: ……,甚至…… · 或者……,或者……
  • A,甚至 + B (mức độ cao hơn, nổi bật) · 甚至 + 连……都/也……
  • 或者 + A,或者 + B
  • Trần thuật: 或者 · Câu hỏi: 还是
27. 🔮 Câu giả thiết: ……,否则…… · 假如……,(就)…… · 万一……,(就)……
  • 假如 + Giả thiết,(Chủ ngữ)+ 就 + Kết quả
  • 万一 + Tình huống xấu (ít khả năng),(就)+ Cách đối phó
  • Điều kiện/Yêu cầu,否则 + Hậu quả
28. 🛡️ Điều kiện & nhượng bộ: 不管/无论……,都/也…… · 哪怕……,也/还……
  • 不管/无论 + Đại từ nghi vấn / A不A / A还是B,Chủ ngữ + 都/也 + V
  • 哪怕 + Giả thiết (thường cực đoan),Chủ ngữ + 也/还 + V
  • 不管/无论 + nhiều khả năng · 哪怕 + một giả thiết cụ thể
29. 🧠 Nhân quả: 既然……,就…… · ……,可见……
  • 既然 + Sự thật đã biết,(Chủ ngữ)+ 就/也/还 + Kết luận/Đề nghị
  • Sự việc / Hiện tượng,可见 + Kết luận
  • 因为 + nguyên nhân (người nghe có thể chưa biết) · 既然 + sự thật đã biết → đề nghị
30. 🎯 Mục đích với 好 & câu ghép rút gọn: ……,好…… · 你不去我去 · 不……也……
  • Hành động A,(Chủ ngữ) + 好 + B
  • Vế 1 + Vế 2 (không dấu phẩy, không liên từ)
  • 不 + V/Adj + 也 + Kết quả
31. 🔢 Số ước lượng 十来个 & số thập phân, phân số, phần trăm, bội số
  • Số tròn chục/trăm (十、二十、一百…) + 来 + Lượng từ + (Danh từ)
  • A 点 B (số thập phân) · B 分之 A (phân số A/B)
  • 百分之 + Số (%) · A 是 B 的 + Số + 倍 · 增加了 + Số + 倍 / 增加到 + Số + 倍
32. ❗ Nhấn mạnh bằng câu hỏi tu từ (谁/哪儿/怎么/什么) và phủ định kép
  • 谁 + V? (= không ai/ai cũng) · 哪儿/哪里 + 有…? (= làm gì có) · 怎么 + 能/会…? (= sao có thể) · 有什么 + Adj…? (= chẳng… gì)
  • 不得不 + V · 不能不 + V · 没有 + N + 不 + V · 非……不可 · 不是不 + V
  • Câu hỏi tu từ / phủ định kép → câu khẳng định tương đương
33. 💯 Nhấn mạnh: 一 + lượng từ (+ danh từ) + 也/都 + 不/没 · 连……也/都……
  • 一 + 个/本/分/点儿… (+ N) + 也/都 + 不/没 + V/Adj
  • 连 + Thành phần nhấn mạnh (chủ ngữ/tân ngữ/V) + 也/都 + V
  • 连 + 一 + Lượng từ + N + 都/也 + 没/不 + V
34. 💬 Khẩu ngữ: 不X白不X · V一X是一X · X是X,Y是Y
  • 不 + V + 白不 + V
  • V + 一 + Lượng từ/Danh từ + 是 + 一 + Lượng từ/Danh từ
  • X + 是 + X,Y + 是 + Y
35. 🙄 Khẩu ngữ: (没)有什么(好)X的 · 还X呢
  • 有什么 + (好) + V/Adj + 的? · 没(有)什么 + (好) + V + 的
  • (Chủ ngữ)+ 还 + Danh từ/Thân phận + 呢,……
  • 还 + 说/V + 呢!
36. 🤝 Khẩu ngữ: X就是了 · 你X你的吧 · 让/叫你X你就X
  • Chủ ngữ + V + 就是了
  • 你 + V + 你的 + 吧
  • 让/叫 + 你 + V + 你就 + V

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp