HSK5 (HSK 3.0) · Bài 31
🤷 Khẩu ngữ chấp nhận & tách bạch: X是它,Y也是它 · X着也是X着 · X归X,Y归Y
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK5X是它,Y也是它
- HSK5X着也是X着
- HSK5X归X,Y归Y
Bước 1 · Lý thuyết
Ba khuôn khẩu ngữ thể hiện thái độ của người nói: chấp nhận vì không còn lựa chọn khác (X是它,Y也是它), tận dụng vì đằng nào cũng thế (X着也是X着), và tách bạch hai chuyện khác nhau (X归X,Y归Y).
X是它,Y也是它 – dù X hay Y thì cũng là nó
X + 是它/他,Y + 也是它/他
X, Y thường trái nghĩa (好/坏, 对/错). Ý: chẳng còn lựa chọn khác, tốt hay xấu cũng đành chấp nhận cái này.
东西已经买回来了,好是它,坏也是它,别再想了。
Dōngxi yǐjīng mǎi huílai le, hǎo shì tā, huài yě shì tā, bié zài xiǎng le.
Đồ đã mua về rồi, tốt cũng là nó, xấu cũng là nó, đừng nghĩ nữa.
就这一个办法了,行是它,不行也是它。
Jiù zhè yí ge bànfǎ le, xíng shì tā, bù xíng yě shì tā.
Chỉ còn mỗi cách này, được cũng là nó, không được cũng là nó.
X着也是X着 – đằng nào cũng đang X
X着也是X着,(不如/就) + làm việc khác
X thường là 闲, 空, 等, 坐…: trạng thái đằng nào cũng vậy, chi bằng tận dụng để làm việc khác.
反正我在家闲着也是闲着,就帮你搬家吧。
Fǎnzhèng wǒ zài jiā xiánzhe yě shì xiánzhe, jiù bāng nǐ bānjiā ba.
Đằng nào ở nhà tôi cũng rảnh, để tôi giúp bạn chuyển nhà.
这个房间空着也是空着,不如租出去。
Zhège fángjiān kòngzhe yě shì kòngzhe, bùrú zū chūqu.
Căn phòng này đằng nào cũng để trống, chi bằng cho thuê.
X归X,Y归Y – cái nào ra cái đó
X归X,Y归Y · X归X,(但是)…
Tách bạch hai việc: 朋友归朋友,生意归生意 (bạn bè là bạn bè, làm ăn là làm ăn). Dạng X归X,… nghĩa "X thì X, nhưng…": 生气归生气,他还是帮了我.
朋友归朋友,生意归生意,钱还是要算清楚。
Péngyou guī péngyou, shēngyi guī shēngyi, qián háishi yào suàn qīngchu.
Bạn bè là bạn bè, làm ăn là làm ăn, tiền nong vẫn phải tính rõ ràng.
玩笑归玩笑,工作的事可不能马虎。
Wánxiào guī wánxiào, gōngzuò de shì kě bù néng mǎhu.
Đùa thì đùa, chuyện công việc thì không được qua loa.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 闲着也闲着,我帮你吧。✓ 闲着也是闲着,我帮你吧。
Khuôn cố định cần 是: X着也是X着.
✗ 朋友是朋友归,生意是生意归。✓ 朋友归朋友,生意归生意。
归 đứng giữa hai lần lặp: X归X.
✗ 好也是它,坏是它。✓ 好是它,坏也是它。
也 nằm ở vế thứ hai: X是它,Y也是它.
💡 Mẹo nhớ: Không còn lựa chọn → X是它,Y也是它; tận dụng thời gian rảnh → X着也是X着; tách bạch hai chuyện → X归X,Y归Y.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp