汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
Ngữ pháp › Kiểm tra HSK6

🏆 Kiểm tra tổng hợp HSK6 (HSK 3.0)

Bài kiểm tra gồm 30 câu trộn từ 27 chủ điểm dưới đây. Đọc lướt các công thức để ôn lại; bấm vào chủ điểm nào chưa chắc để xem lý thuyết đầy đủ.

1. 🧩 Tiền tố & hậu tố loại: 超- / 反- / 无- … -化 / -性 / -型 / -式
  • 超 + N/A (siêu…) · 多 + N (đa…) · 反 + N/V (phản…) · 无 + N (vô…, không có…) · 亚 + N (á…, thứ cấp) · 准 + N (chuẩn…, gần như)
  • N/A + 化 (biến thành, hóa) · N/V/A + 性 (tính chất) · N/A + 型 (loại hình) · N/A + 式 (kiểu, lối)
2. 📜 Hư từ văn viết: 本 / 此 / 于 / 因 / 所
  • 本 + N (本公司 / 本次 / 本人) · 此 + N (此事 / 此时) · 由此 / 因此 / 在此 / 从此
  • V + 于 + thời gian/nơi chốn (生于、位于、成立于) · 于 + thời gian + V
  • 因 + N/cụm từ + V (因病请假 / 因故取消 / 因天气原因推迟)
  • (N +) 所 + V + 的 (+ N) · 为 + N + 所 + V (bị động văn viết)
3. 🍇 Lượng từ nâng cao: 餐 / 串 / 滴 / 副 / 股 / 集 / 枝 · 番 / 声 / 趟 · 一大碗
  • 一餐饭 · 一串葡萄/钥匙 · 一滴水/眼泪 · 一副眼镜/手套 · 一股香味/力量 · 第三集电视剧 · 一枝花/笔
  • V + 一番 (thường kèm 认真/仔细…) · V + 一声 (gọi, hỏi, nói) · 去/来/跑 + 一趟
  • 一 + 大/小/满/整 + Lượng từ + N (一大碗面、一小杯酒、一满车货)
4. 📏 Phó từ mức độ & phạm vi: 特 / 异常 · 尽 / 净 / 一齐 / 一同
  • 特 + A/V tâm lý (khẩu ngữ) · 异常 + A (văn viết) · 异常 còn là tính từ: 情况异常
  • 尽/净 + V (+ O) · 尽是/净是 + N
  • S (số nhiều) + 一齐 + V (đồng thời) · S + 一同 + V / 与/和 + N + 一同 + V (cùng làm)
5. ⏳ Phó từ thời gian & cách thức: 时时 / 一时 / 早晚 · 不禁 / 赶忙 / 亲眼 / 特地 / 特意
  • 时时 + V (luôn luôn) · 一时 + (不/没) V (nhất thời) · 早晚 + 会/要 + V (sớm muộn)
  • S + 不禁 + V (笑/哭/想起…) · S + 赶忙 + V
  • 亲眼 + 看见/看到/目睹 · 特地/特意 + V (vì mục đích riêng)
6. 🎭 Phó từ ngữ khí: 仿佛 / 才 (nhấn mạnh) / 刚好 / 恰好 / 偏
  • S + 仿佛 + V/Cụm · 仿佛 + … + 一样/似的
  • S + 才 + 不/没 + V + 呢 (phủ định dứt khoát) · 这/那 + 才 + 是/叫 + … (mới đúng là)
  • 刚好/恰好 + V/Số lượng · (S) + 刚好/恰好 + 遇到/赶上…
  • S + 偏 (偏偏) + (要/不) + V · 越…偏…
7. 🔗 便 – 'liền, thì' trong văn viết: ……便……
  • S + V1 (+ 后/以后) + (S) + 便 + V2 · 一 + V1 + 便 + V2
  • 只要/如果/既然… , (S) + 便 + V · Thời gian sớm + 便 + V
8. 🤝 同 / 与 (giới từ & liên từ) · 而 nối từ ngữ · 为了……而……
  • S + 同/与 + N + V (商量/讨论/合作/有关/无关…)
  • N1 + 同/与 + N2 (+ 都/一起…)
  • A1 + 而 + A2 (song song: 'mà, và') · A1 + 而 + A2 (tương phản: 'nhưng')
  • (S) + 为了 + mục đích + 而 + V
9. 🧭 Giới từ 沿(着) / 至于 / 除 / 据
  • 沿(着) + N (đường, sông, bờ…) + V (走/前进/种…)
  • …… 。至于 + chủ đề mới,……
  • 除 + N/V + (以外/之外),S + 都/还/也…
  • 据 + nguồn tin (+ 报道/统计/了解/说),……
10. 🔀 Liên từ nối câu: 不料 / 可 / 若
  • Vế 1 (dự định, mong đợi),不料 + vế 2 (kết quả bất ngờ)
  • Vế 1,可 + (S) + vế 2 · Vế 1,S + 可 + V
  • 若 + điều kiện,(S) + 就/便/则 + kết quả
11. 💬 Trợ từ ngữ khí: 罢了 / 啦 / 嘛
  • 不过/只是/无非 + … + 罢了
  • …… + 了 (thay đổi/hoàn thành) + 啊 → 啦 · Liệt kê: A啦、B啦、C啦
  • …… + 嘛 (điều hiển nhiên) · 别/快 + V + 嘛 (khuyên nhủ, nũng nịu)
12. 🀄 Khung bốn chữ: 或A或B / 无A无B / A这A那 / 左A右B
  • 或 + A + 或 + B (A, B là tính từ/động từ trái nghĩa hoặc cùng loại)
  • 无 + A + 无 + B (A, B gần nghĩa hoặc cùng trường nghĩa)
  • V + 这 + V + 那 (问这问那、说这说那、怕这怕那、想这想那)
  • 左 + V/N + 右 + V/N (左思右想、左顾右盼、左等右等、左邻右舍)
13. 😮‍💨 不怎么 / 不怎么样 / 好(不)容易
  • S + 不怎么 + V/A
  • N + 不怎么样 (làm vị ngữ, đứng cuối câu)
  • S + 好(不)容易 + 才 + V (trạng ngữ) · …(真)不容易 / 好不容易啊 (vị ngữ: không dễ)
14. 🗣️ Phản hồi trong hội thoại: 那倒(也)是 / (这)就是说 / 算了
  • A: (lý lẽ)… — B: 那倒(也)是。(+ 不过…)
  • …… ,(这)就是说,……
  • 算了,…… · V + 就算了 · 算了吧
15. 🎲 Khung phân bố: A一+lượng, B一+lượng · 东一A,西一A
  • 你一 + Lượng/Danh,我一 + Lượng/Danh (+ V) · 今天一 + L,明天一 + L
  • 东一 + Lượng (+ N/V),西一 + Lượng (+ N/V)
16. 🎯 Tân ngữ nơi chốn & tân ngữ kết quả: 吃食堂 / 写汉字 / 盖房子
  • V (去/来/回/到/进/住/坐/吃/睡/跑…) + Nơi chốn
  • V (写/画/盖/做/包/挖/织/打…) + Sự vật được tạo ra
17. 📈 Bổ ngữ xu hướng nghĩa trạng thái: V/A + 下来 / 下去 / 起来 / 过来
  • 安静 / 冷静 / 平静 / 慢 / 暗 / 黑 + 下来
  • V + 下去 (tiếp tục làm) · A (tiêu cực) + 下去 (tiếp tục xấu đi)
  • 笑 / 哭 / 热 / 忙 / 好 / 亮 + 起来 · V + 起来 + O → V + 起 + O + 来
  • 醒 / 明白 / 清醒 / 缓 / 改 / 活 + 过来
18. ⚡ 把 chỉ sự gây ra · 被/叫/让…给… · 看/瞧把 + X + V得
  • (1) Chủ ngữ phi sinh vật/sự việc + 把 + O + V + thành phần khác · (2) S + 把 + O (người trải qua/thực hiện) + V + thành phần khác
  • S (bị tác động) + 被/叫/让 + O (tác nhân) + 给 + V + thành phần khác
  • 看/瞧 + 把 + O (người) + A/V + 得 (+ mức độ / !)
19. 🔄 Lúc thì… lúc thì… / hoặc là…: 时而…时而… · 一时…一时… · 要么…要么…
  • (S) + 时而 + V/A₁,时而 + V/A₂
  • (S) + 一时 + V/A₁,一时 + V/A₂
  • 要么 + A,要么 + B (chọn một trong hai)
20. 🪜 Câu phức tăng tiến: 不但不…反而… · 不是…,还(是)… · 连…都/也…,…更…
  • S + 不但不/不但没(有) + V₁,反而 + V₂ (kết quả trái ngược)
  • (S) + 不是 + (只/仅仅) A,还/还是 + B
  • 连 + X + 都/也 + V,(Y) + 更 + V
21. ⚖️ 虽…,但/却/也… · …,要不然/不然… · 就算/就是…也…
  • S + 虽 + A/V,但/可 + … · S + 虽 + A/V,(S) + 却/也 + V
  • Vế 1 (lời khuyên/điều kiện cần),要不然/不然 + hậu quả
  • 就算/就是 + giả thiết,S + 也 + V
22. ❗ Bao quát & nhấn mạnh: 凡是……都…… · 非……不可
  • 凡是 + N/cụm danh từ (+ 的),(S) + 都 + V
  • S + 非 + V/N + 不可 (不行/不成) · S + 非得 + V (+ 不可)
23. 🔍 Câu rút gọn 不……不…… · 不X不……,一X……
  • 不 + V₁ + 不 + V₂/A (điều kiện – kết quả)
  • 不 + X + 不知道,一 + X + 吓一跳 / 才知道… (X là cùng một động từ)
24. 🏗️ Câu phức nhiều tầng (二重复句): phức câu + phức câu
  • [A,B],C hoặc A,[B,C] – tầng 1 chia đôi câu, tầng 2 nằm bên trong một nửa
  • Chuyển ngoặt + nhân quả · Giả thiết + tăng tiến · Nhân quả + điều kiện · Nhượng bộ + chuyển ngoặt
25. 😤 Khẩu ngữ trách móc: X到Y头上来了 · 好你个X · 早不X,晚不X · 放着X不Y
  • (S) + V (欺负/骗/管/算计…) + 到 + Y + 头上来了
  • 好你个 + tên/danh từ chỉ người (+ !)
  • 早(也)不 + V,晚(也)不 + V,偏偏 + (thời điểm bất lợi) + V
  • (S) + 放着 + X (cái có sẵn, tốt) + 不 + V, (偏/却) + V khác
26. 🤷 Khẩu ngữ chấp nhận & nhượng bộ: X就X吧 · X是X · X了就X了
  • X (A/V) + 就 + X + 吧,(只要…/反正…)
  • X + 是 + X,可是/但是/就是/不过 + …
  • V + 了 + 就 + V + 了,有什么…的 / 没什么大不了的
27. 🌀 Khẩu ngữ: V什么(就)是什么 · X来X去,都是/就是… · 这也不X,那也不Y
  • (S) + V + 什么 + (就) + 是 + 什么
  • V + 来 + V + 去,(S) + 都是/就是/还是 + …
  • 这也不 + V/A₁,那也不 + V/A₂

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp