HSK7-9 (HSK 3.0) · Bài 25

⚠️ Kết quả: (由于)……,以致…… / ……,以至于……

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
  • HSK7-9复句 · 因果复句 · (由于)……,以致……
  • HSK7-9复句 · 因果复句 · ……,以至于……

Bước 1 · Lý thuyết

以致 và 以至于 đều đứng ở đầu vế sau, nêu kết quả do vế trước gây ra. Khác biệt: 以致 thường dẫn đến kết quả XẤU, không mong muốn (văn viết); 以至于 nhấn mạnh MỨC ĐỘ – tình huống ở vế trước đạt đến mức gây ra kết quả ở vế sau, kết quả có thể tốt, xấu hoặc trung tính.

(由于)……,以致……

(由于)+ nguyên nhân,以致 + kết quả xấu

以致 = dẫn đến (điều không hay). Hay đi với 由于 ở vế trước. Văn viết, hay gặp trong báo chí, báo cáo sự cố.

由于司机疲劳驾驶,以致发生了严重的交通事故。
Yóuyú sījī píláo jiàshǐ, yǐzhì fāshēngle yánzhòng de jiāotōng shìgù.
Do tài xế lái xe khi mệt mỏi, dẫn đến xảy ra tai nạn giao thông nghiêm trọng.
他平时不注意锻炼,以致身体越来越差。
Tā píngshí bú zhùyì duànliàn, yǐzhì shēntǐ yuè lái yuè chà.
Anh ấy thường ngày không chú ý rèn luyện, đến nỗi sức khỏe ngày càng kém.

……,以至于……

Tình huống ở mức độ cao,以至于 + kết quả (tốt/xấu/trung tính)

以至于 = đến mức, đến nỗi. Vế trước thường có từ chỉ mức độ (太, 那么, 如此, 非常). Kết quả không nhất thiết xấu: 他讲得太精彩了,以至于大家都忘了时间.

他读书读得太入迷了,以至于连饭都忘了吃。
Tā dúshū dú de tài rùmí le, yǐzhìyú lián fàn dōu wàngle chī.
Anh ấy đọc sách say mê đến mức quên cả ăn.
这里的变化如此之大,以至于我几乎认不出来了。
Zhèli de biànhuà rúcǐ zhī dà, yǐzhìyú wǒ jīhū rèn bu chūlai le.
Nơi đây thay đổi lớn đến mức tôi gần như không nhận ra nữa.
演讲非常精彩,以至于结束后掌声持续了好几分钟。
Yǎnjiǎng fēicháng jīngcǎi, yǐzhìyú jiéshù hòu zhǎngshēng chíxùle hǎo jǐ fēnzhōng.
Bài diễn thuyết hay đến mức kết thúc rồi tiếng vỗ tay vẫn kéo dài mấy phút.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 他努力学习,以致考上了名牌大学。✓ 他努力学习,终于考上了名牌大学。
以致 dẫn kết quả xấu/không mong muốn; kết quả tốt dùng 终于, 从而, hoặc 以至于 (khi nhấn mức độ).
✗ 以致他没复习,考试不及格。✓ 他没复习,以致考试不及格。
以致/以至于 đứng đầu vế SAU (vế kết quả).
✗ 他很累,以至于。✓ 他累得要命,以至于一躺下就睡着了。
以至于 phải có vế kết quả đầy đủ sau nó.
💡 Mẹo nhớ: Kết quả xấu do nguyên nhân → 以致 (hay đi với 由于). Mức độ cao đến nỗi → 以至于 (vế trước có 太/如此/那么).

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp