HSK7-9 (HSK 3.0) · Bài 55
📜 Hư từ gốc văn ngôn trong tiếng Trung hiện đại: 乃 / 矣 / 未 / 勿
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (4 điểm)
- HSK7-9副词 · 否定副词 · 未
- HSK7-9副词 · 否定副词 · 勿
- HSK7-9副词 · 语气副词 · 乃
- HSK7-9助词 · 语气助词 · 矣
Bước 1 · Lý thuyết
Một số hư từ cổ (văn ngôn) vẫn sống trong văn viết, thành ngữ, biển báo hiện đại: 乃 (là, chính là) = 是; 矣 (rồi) = 了 ở cuối câu; 未 (chưa, không) = 没有/不; 勿 (chớ, đừng) = 不要/别. Chúng tạo sắc thái trang trọng, cô đọng; dùng trong hội thoại thường ngày sẽ nghe rất "kịch".
乃 – là, chính là
A + 乃 + B(= A 是 B)
Phó từ ngữ khí khẳng định, mang màu văn viết, thường thấy trong thành ngữ, câu cách ngôn, giới thiệu trang trọng.
失败乃成功之母。
Shībài nǎi chénggōng zhī mǔ.
Thất bại là mẹ thành công.
此乃本店的招牌菜,请慢用。
Cǐ nǎi běn diàn de zhāopái cài, qǐng màn yòng.
Đây chính là món đặc trưng của quán, mời quý khách thưởng thức.
矣 – rồi (trợ từ cuối câu)
… + 矣(= 了)
Trợ từ ngữ khí văn ngôn, tương đương 了 cuối câu. Hiện nay chủ yếu trong thành ngữ, cụm cố định: 为时晚矣、悔之晚矣、足矣.
事到如今才后悔,为时晚矣。
Shì dào rújīn cái hòuhuǐ, wéi shí wǎn yǐ.
Đến nước này mới hối hận thì đã muộn rồi.
人生得一知己足矣。
Rénshēng dé yì zhījǐ zú yǐ.
Đời người có được một tri kỷ là đủ rồi.
未 – chưa, không
未 + V(= 没有 / 不) · 尚未、未曾、未经…
Phó từ phủ định văn viết. 未 ≈ 没(有); 未经允许 = chưa được phép. Không dùng kèm 了 ở cuối như văn nói.
他已经多年未回故乡了。
Tā yǐjīng duō nián wèi huí gùxiāng le.
Anh ấy đã nhiều năm chưa về quê.
未经允许,不得入内。
Wèi jīng yǔnxǔ, bùdé rù nèi.
Chưa được phép không được vào trong.
勿 – chớ, đừng
(请)勿 + V(= 不要 / 别)
Phó từ phủ định cấm chỉ, dùng trong biển báo, thông báo, cách ngôn. Không dùng trong lời nói thân mật.
车厢内请勿吸烟。
Chēxiāng nèi qǐng wù xīyān.
Trong toa xe xin đừng hút thuốc.
己所不欲,勿施于人。
Jǐ suǒ bú yù, wù shī yú rén.
Điều mình không muốn, chớ làm cho người khác.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ (nói với bạn thân)你勿走,等等我!✓ 你别走,等等我!
勿 là văn viết, dùng cho biển báo, thông báo; hội thoại dùng 别.
✗ (nhắn tin cho bạn)我吃饭矣。✓ 我吃过饭了。
矣 chỉ dùng trong thành ngữ, văn phong cổ hoặc trang trọng.
✗ 他未去过北京了。✓ 他未曾去过北京。/ 他没去过北京。
未 là văn viết, không trộn với kiểu kết thúc bằng 了 của văn nói.
💡 Mẹo nhớ: Đổi sang tiếng hiện đại: 乃 = 是, 矣 = 了, 未 = 没, 勿 = 别.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp