HSK2 (HSK 3.0) · Bài 10

🪑 Trợ từ 着: trạng thái kéo dài

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
  • HSK2助词 · 着
  • HSK2特殊句型 · 存现句 · 存现句1:表示存在 (1)处所+有+数量短语+名词(见“‘有’字句1-(2)”) (2)处所+动词+着(+数量短语)+名词
  • HSK2动作的态 · 持续态 · 动词+着 (1)表示状态的持续(2)表示动作的持续

Bước 1 · Lý thuyết

着 (zhe) đứng sau động từ để chỉ một TRẠNG THÁI đang được duy trì (cửa đang mở, đang mặc áo đỏ), khác với 在 nhấn mạnh hành động đang tiến hành.

Trạng thái duy trì

S + V + 着 + (O)
门开着。
Mén kāizhe.
Cửa đang mở.
他穿着一件红衣服。
Tā chuānzhe yí jiàn hóng yīfu.
Anh ấy đang mặc một chiếc áo đỏ.

Câu tồn hiện (ở đâu có gì)

Nơi chốn + V着 + Số lượng + Vật
墙上挂着一张地图。
Qiáng shang guàzhe yì zhāng dìtú.
Trên tường treo một tấm bản đồ.
桌子上放着很多书。
Zhuōzi shang fàngzhe hěn duō shū.
Trên bàn để rất nhiều sách.

Làm việc này trong trạng thái kia

V1 + 着 + V2
他笑着说:"没问题!"
Tā xiàozhe shuō: "Méi wèntí!"
Anh ấy cười nói: "Không vấn đề!"
我喜欢躺着看书。
Wǒ xǐhuan tǎngzhe kàn shū.
Tôi thích nằm đọc sách.

Phủ định

没(有) + V + 着
门没开着。
Mén méi kāizhe.
Cửa không mở.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 墙上挂了着一张地图。✓ 墙上挂着一张地图。
Không dùng 了 và 着 cùng lúc.
✗ 他笑说着。✓ 他笑着说。
V1 + 着 đứng trước V2.
💡 Mẹo nhớ: Hỏi "đang trong tình trạng gì?" → 着. Hỏi "đang làm gì?" → 在 / 正在.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp