HSK4 (HSK 3.0) · Bài 20

✋ Câu chữ 把 (nâng cao): 把 + O + V一V / (给) V了 / V + số lần, thời lượng

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
  • HSK4特殊句型 · “把”字句 · “把”字句2:表处置(1) 主语+把+宾语+动词(+一/了)+动词(2)主语+把+宾语(+给)+动词+了/着(3)主语+把+宾语+动词+动量补语/时量补语

Bước 1 · Lý thuyết

Câu 把 đòi hỏi động từ không đứng trơ: sau động từ phải có "thành phần khác". Ở HSK3 đã học 把 + O + V + bổ ngữ kết quả/xu hướng/在/到. HSK4 bổ sung ba dạng: lặp động từ, (给) + V + 了/着, và V + bổ ngữ động lượng/thời lượng.

把 + O + V (一/了) V

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + V一V / VV / V了V

Lặp động từ làm cho hành động nhẹ nhàng, thử, ngắn: 把桌子擦一擦, 把房间收拾收拾. Dùng 了 khi hành động đã xảy ra: 他把衣服整理了整理.

你把房间打扫打扫吧,客人快来了。
Nǐ bǎ fángjiān dǎsǎo dǎsǎo ba, kèrén kuài lái le.
Con quét dọn phòng một chút đi, khách sắp đến rồi.
他把头发整理了整理,就出门了。
Tā bǎ tóufa zhěnglǐ le zhěnglǐ, jiù chūmén le.
Anh ấy chải chuốt lại tóc một chút rồi ra khỏi nhà.

把 + O +(给)+ V + 了 / 着

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + (给) + V + 了 · 把 + Tân ngữ + V + 着

了: hành động làm vật mất đi, hoàn thành (喝了、卖了、忘了). 给 trong khẩu ngữ đặt trước động từ để nhấn mạnh, hay dùng cho chuyện không may: 把杯子给打破了. 着: duy trì trạng thái, thường trong câu cầu khiến: 把钥匙拿着.

我不小心把杯子给打破了。
Wǒ bù xiǎoxīn bǎ bēizi gěi dǎpò le.
Tôi không cẩn thận làm vỡ cái cốc rồi.
你把这些药吃了,病就好了。
Nǐ bǎ zhèxiē yào chī le, bìng jiù hǎo le.
Con uống hết chỗ thuốc này thì sẽ khỏi bệnh.
外面冷,把帽子戴着。
Wàimian lěng, bǎ màozi dàizhe.
Bên ngoài lạnh, đội mũ vào.

把 + O + V + số lần / thời lượng

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + V + 了 + Số + 遍/次/下 · 把 + Tân ngữ + V + 了 + Thời lượng

Nói hành động tác động lên tân ngữ bao nhiêu lần hoặc trong bao lâu.

老师把这个问题讲了三遍。
Lǎoshī bǎ zhège wèntí jiǎng le sān biàn.
Thầy giáo giảng vấn đề này ba lần.
请把汤热五分钟。
Qǐng bǎ tāng rè wǔ fēnzhōng.
Làm ơn hâm canh năm phút.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 我把作业做。✓ 我把作业做完了。 / 我把作业做了。
Câu 把 không để động từ trơ, phải có thành phần khác phía sau.
✗ 我给把杯子打破了。✓ 我把杯子给打破了。
给 đứng sau 把 + tân ngữ, ngay trước động từ.
✗ 我把这本书三遍看了。✓ 我把这本书看了三遍。
Bổ ngữ số lần đứng sau động từ: V + 了 + số + 遍.
💡 Mẹo nhớ: Câu 把 luôn trả lời: "đã LÀM GÌ với cái đó, làm ra sao?" → sau V luôn có "đuôi": 一下/VV/了/着/số lần/kết quả.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp