HSK4 (HSK 3.0) · Bài 11
🔗 Liên từ 并 · 以及 · 此外 · 总之
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK4连词 · 连接词或词组 · 并2、以及
- HSK4连词 · 连接分句或句子 · 此外、而1、而是、既然、可见、甚至、假如、总之
Bước 1 · Lý thuyết
Đây là các liên từ mang tính văn viết, giúp câu và đoạn văn mạch lạc. 并 và 以及 nối từ hoặc cụm từ (并 nối hai động từ/cụm động từ, 以及 nối các danh từ trong liệt kê). 此外 và 总之 nối câu/đoạn: 此外 bổ sung thông tin, 总之 tổng kết.
并 = và, đồng thời
V1 + O1,并 + V2 + O2 · V1 并 V2 (hai động từ hai âm tiết)
Nối hai động từ/cụm động từ, hành động thứ hai tiếp nối hoặc cùng diễn ra. Không dùng 并 để nối danh từ.
大会讨论并通过了这个计划。
Dàhuì tǎolùn bìng tōngguò le zhège jìhuà.
Đại hội đã thảo luận và thông qua kế hoạch này.
他提出了问题,并找到了解决的办法。
Tā tíchū le wèntí, bìng zhǎodào le jiějué de bànfǎ.
Anh ấy nêu ra vấn đề và tìm được cách giải quyết.
以及 = và, cùng với
A、B(、C)以及 D
Đứng trước thành phần cuối cùng trong một chuỗi liệt kê (thường là danh từ). Phần sau 以及 hay là phần phụ, kém quan trọng hơn.
参加会议的有校长、老师以及学生代表。
Cānjiā huìyì de yǒu xiàozhǎng, lǎoshī yǐjí xuésheng dàibiǎo.
Người dự họp gồm hiệu trưởng, giáo viên và đại diện học sinh.
请写上你的姓名、地址以及电话号码。
Qǐng xiěshàng nǐ de xìngmíng, dìzhǐ yǐjí diànhuà hàomǎ.
Vui lòng ghi họ tên, địa chỉ và số điện thoại.
此外 = ngoài ra
Câu 1。此外,Câu 2。
Bổ sung thông tin ngoài những gì vừa nói, đứng đầu câu sau, có dấu phẩy.
这个房子离地铁很近。此外,附近还有一个大超市。
Zhège fángzi lí dìtiě hěn jìn. Cǐwài, fùjìn hái yǒu yí ge dà chāoshì.
Căn nhà này gần tàu điện ngầm. Ngoài ra, gần đó còn có một siêu thị lớn.
总之 = tóm lại
Nhiều ý……。总之,Kết luận。
Đưa ra kết luận khái quát sau khi đã nêu các ý cụ thể.
他会唱歌、会跳舞,还会画画儿。总之,他什么都会。
Tā huì chànggē, huì tiàowǔ, hái huì huà huàr. Zǒngzhī, tā shénme dōu huì.
Anh ấy biết hát, biết nhảy, còn biết vẽ. Tóm lại, cái gì anh ấy cũng biết.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 我买了苹果并香蕉。✓ 我买了苹果和香蕉。
并 không nối danh từ; nối danh từ dùng 和 / 以及.
✗ 以及老师、学生都来了。✓ 老师以及学生都来了。
以及 đứng giữa các thành phần, trước thành phần cuối, không đứng đầu.
✗ 总之,这个房子很便宜。此外…(dùng 总之 khi mới nêu một ý)✓ 这个房子很便宜。此外,它离公司也很近。
总之 dùng để tổng kết sau nhiều ý; muốn thêm ý thì dùng 此外.
💡 Mẹo nhớ: 并 nối ĐỘNG TỪ; 以及 nối DANH TỪ trong liệt kê; 此外 thêm ý; 总之 chốt ý.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp