HSK3 (HSK 3.0) · Bài 28

🎯 Bổ ngữ kết quả 到 / 住 / 走

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
  • HSK3补语 · 结果补语 · 结果补语2:动词+到/住/走

Bước 1 · Lý thuyết

Ba bổ ngữ kết quả hay gặp ở HSK3: 到 (đạt được mục đích, đến nơi / đến lúc), 住 (giữ chặt, cố định, dừng lại), 走 (rời khỏi chỗ cũ). Chúng gắn ngay sau động từ; phủ định dùng 没 (没找到), không dùng 了 cùng 没.

V + 到

V + 到 + O (đạt được) · V + 到 + nơi chốn / thời gian

(1) Hành động đạt mục đích: 找到, 买到, 看到, 听到, 收到. (2) Hành động kéo dài đến một nơi, một thời điểm, một mức: 走到, 睡到十点, 学到第十课.

我找了半天,终于找到了我的手机。
Wǒ zhǎole bàntiān, zhōngyú zhǎodàole wǒ de shǒujī.
Tôi tìm mãi, cuối cùng cũng tìm thấy điện thoại.
昨天我睡到十点才起床。
Zuótiān wǒ shuìdào shí diǎn cái qǐchuáng.
Hôm qua tôi ngủ đến mười giờ mới dậy.
你买到火车票了吗?
Nǐ mǎidào huǒchē piào le ma?
Bạn mua được vé tàu chưa?

V + 住

记住 · 站住 · 拿住 · 停住

住 làm cho người / vật được giữ chặt, cố định, không rời đi, không mất: 记住 = nhớ kỹ, 站住 = đứng lại, 拿住 = cầm chắc.

这个词很重要,请大家记住。
Zhège cí hěn zhòngyào, qǐng dàjiā jìzhù.
Từ này rất quan trọng, mọi người hãy nhớ kỹ.
前面的人,站住!
Qiánmiàn de rén, zhànzhù!
Người phía trước, đứng lại!

V + 走

拿走 · 带走 · 借走 · 开走 · 搬走

走 cho biết người / vật rời khỏi chỗ cũ do hành động: 拿走 = cầm đi, 借走 = mượn mang đi.

我的自行车被朋友借走了。
Wǒ de zìxíngchē bèi péngyou jièzǒu le.
Xe đạp của tôi bị bạn mượn đi rồi.
他把我的雨伞带走了,我只好借别人的。
Tā bǎ wǒ de yǔsǎn dàizǒu le, wǒ zhǐhǎo jiè biérén de.
Anh ấy mang ô của tôi đi mất, tôi đành mượn của người khác.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 我找了钥匙,可是没找。(muốn nói “tìm mà không thấy”)✓ 我找了钥匙,可是没找到。
找 chỉ là hành động tìm; “tìm thấy” phải có kết quả 到.
✗ 我没买到了那本书。✓ 我没买到那本书。
Phủ định bằng 没 thì không dùng 了.
✗ 我的书被他拿去走了。✓ 我的书被他拿走了。
走 gắn thẳng sau động từ: 拿走.
💡 Mẹo nhớ: 到 ≈ “được / tới”: 买到 = mua được, 睡到 = ngủ tới. 住 ≈ “chặt / lại”: 记住 = nhớ chặt, 站住 = đứng lại. 走 ≈ “mất / đi”: 拿走 = lấy đi.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp