HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Ngữ pháp › HSK6 › Bài 11/27
HSK6 (HSK 3.0) · Bài 11

💬 Trợ từ ngữ khí: 罢了 / 啦 / 嘛

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
  • HSK6助词 · 语气助词 · 罢了、啦、嘛

Bước 1 · Lý thuyết

Trợ từ ngữ khí ở cuối câu giúp lời nói có cảm xúc, tự nhiên như người bản xứ. 罢了 làm nhẹ ý câu ('chỉ… mà thôi'); 啦 là dạng hợp âm của 了 + 啊, biểu thị cảm thán, thay đổi; 嘛 nhấn mạnh điều hiển nhiên hoặc làm mềm lời khuyên, đề nghị.

罢了 – chỉ… mà thôi

不过/只是/无非 + … + 罢了

Hạ thấp mức độ, cho rằng sự việc không có gì to tát. Thường đi cùng 不过、只是、无非 ở phía trước. Gần nghĩa 而已.

别生气,我只是开个玩笑罢了。
Bié shēngqì, wǒ zhǐshì kāi ge wánxiào bàle.
Đừng giận, tôi chỉ đùa chút thôi mà.
他不过是运气好罢了,并没有什么真本事。
Tā búguò shì yùnqi hǎo bàle, bìng méiyǒu shénme zhēn běnshi.
Anh ta chẳng qua là gặp may mà thôi, chẳng có bản lĩnh thật sự gì.

啦 – 了 + 啊

…… + 了 (thay đổi/hoàn thành) + 啊 → 啦 · Liệt kê: A啦、B啦、C啦

啦 mang đủ nghĩa của 了 kèm cảm xúc vui mừng, ngạc nhiên, thúc giục. Cũng dùng khi liệt kê nhiều thứ trong khẩu ngữ: 苹果啦、香蕉啦….

太好啦!我们终于放假啦!
Tài hǎo la! Wǒmen zhōngyú fàngjià la!
Tuyệt quá! Cuối cùng cũng được nghỉ rồi!
他什么都会,唱歌啦、跳舞啦、画画啦,样样精通。
Tā shénme dōu huì, chàng gē la, tiào wǔ la, huà huà la, yàngyàng jīngtōng.
Anh ấy cái gì cũng biết, hát này, nhảy này, vẽ này, món nào cũng giỏi.

嘛 – vốn dĩ là thế / làm mềm đề nghị

…… + 嘛 (điều hiển nhiên) · 别/快 + V + 嘛 (khuyên nhủ, nũng nịu)

嘛 cho thấy lý do là hiển nhiên, ai cũng biết: 他是新来的嘛 (cậu ấy mới đến mà). Trong câu cầu khiến, 嘛 làm giọng mềm, thân mật: 你就告诉我嘛.

他还是个孩子嘛,你别对他要求太高。
Tā háishì ge háizi ma, nǐ bié duì tā yāoqiú tài gāo.
Nó vẫn còn là trẻ con mà, anh đừng đòi hỏi nó quá cao.
有话好好说嘛,何必发这么大的火?
Yǒu huà hǎohǎo shuō ma, hébì fā zhème dà de huǒ?
Có gì thì nói đàng hoàng chứ, việc gì phải nổi giận thế?

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 他是你哥哥嘛?✓ 他是你哥哥吗?
Câu hỏi có/không dùng 吗; 嘛 không dùng để hỏi.
✗ 我只是随便说说罢。✓ 我只是随便说说罢了。
Phải là 罢了 đầy đủ.
✗ 我明天去北京啦。(chỉ thông báo kế hoạch tương lai, không có thay đổi)✓ 我明天去北京。
啦 = 了 + 啊, cần có ý thay đổi/hoàn thành/cảm thán; câu kể kế hoạch bình thường không cần.
💡 Mẹo nhớ: 吗 – hỏi; 嘛 – 'mà, chứ' (hiển nhiên); 啦 – 'rồi!' (cảm thán); 罢了 – 'thôi mà' (hạ nhẹ).

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Liên từ nối câu: 不料 / 可 / 若Khung bốn chữ: 或A或B / 无A无B / A这A那 / 左A右B →