HSK2 (HSK 3.0) · Bài 18

⌛ Phó từ thời gian: 已经 / 刚(刚) / 一直 / 还 / 忽然

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
  • HSK2副词 · 时间副词 · 刚、刚刚、还2、忽然、一直、已经

Bước 1 · Lý thuyết

Nhóm phó từ thời gian HSK2 giúp nói chính xác "đã… rồi", "vừa mới", "suốt / luôn", "vẫn chưa", "bỗng nhiên". Vị trí chung: sau chủ ngữ, trước động từ.

已经…了 – đã… rồi · 还没…呢 – vẫn chưa

S + 已经 + V / Tính từ / Số lượng + 了 · S + 还没(有) + V + (呢)

已经 thường đi với 了 ở cuối câu. Phủ định không dùng 已经, mà dùng 还没(有)…(呢) – "vẫn chưa".

我已经吃饭了。
Wǒ yǐjīng chī fàn le.
Tôi đã ăn cơm rồi.
他已经二十岁了。
Tā yǐjīng èrshí suì le.
Anh ấy đã 20 tuổi rồi.
我还没做完作业呢。
Wǒ hái méi zuòwán zuòyè ne.
Tôi vẫn chưa làm xong bài tập.

刚 / 刚刚 – vừa mới

S + 刚(刚) + V (+ Thời lượng)

刚 chỉ việc vừa xảy ra, câu thường KHÔNG có 了 ở cuối. Phân biệt: 刚 là phó từ (đứng sau chủ ngữ); 刚才 là danh từ "lúc nãy" (đứng được trước chủ ngữ, đi được với 了 và 没).

我刚到北京。
Wǒ gāng dào Běijīng.
Tôi vừa mới đến Bắc Kinh.
他刚刚出去,你等一下吧。
Tā gānggāng chūqu, nǐ děng yíxià ba.
Anh ấy vừa ra ngoài, bạn đợi một chút nhé.
我刚来中国一个月。
Wǒ gāng lái Zhōngguó yí ge yuè.
Tôi mới đến Trung Quốc được một tháng.

一直 – suốt, luôn · 忽然 – bỗng nhiên

S + 一直 + V · S + 忽然 + V / 忽然 + S + V

一直 chỉ hành động / trạng thái kéo dài không đổi (一直在下雨) hoặc "đi thẳng" (一直往前走). 忽然 chỉ việc xảy ra bất ngờ, có thể đứng đầu câu.

雨一直下到晚上。
Yǔ yìzhí xià dào wǎnshang.
Mưa suốt đến tối.
一直往前走,就到了。
Yìzhí wǎng qián zǒu, jiù dào le.
Cứ đi thẳng về phía trước là đến.
他正在看书,忽然电话响了。
Tā zhèngzài kàn shū, hūrán diànhuà xiǎng le.
Anh ấy đang đọc sách thì bỗng nhiên điện thoại reo.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 我已经没吃饭。✓ 我还没吃饭。
Phủ định của 已经…了 là 还没…(呢).
✗ 刚我到家。✓ 我刚到家。
刚 là phó từ, đứng sau chủ ngữ (khác 刚才).
✗ 我刚吃饭了。✓ 我刚吃饭。 / 我刚才吃饭了。
刚 (vừa mới) thường không đi với 了 cuối câu.
💡 Mẹo nhớ: Đã rồi: 已经…了 ↔ Chưa: 还没…呢. Vừa mới: 刚 (sau chủ ngữ, không 了) – lúc nãy: 刚才 (đầu câu được).

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp