HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Ngữ pháp › HSK3 › Bài 6/38
HSK3 (HSK 3.0) · Bài 6

✂️ Từ ly hợp (离合词): 见面 / 帮忙 / 睡觉… · 打开 / 看见 / 离开 / 完成

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
  • HSK3动词 · 离合词 · 动宾式离合词:帮忙、点头、放假、干杯、见面、结婚、看病、睡觉、洗澡、理发、说话
  • HSK3动词 · 离合词 · 动补式离合词:打开、看见、离开、完成

Bước 1 · Lý thuyết

Từ ly hợp là những từ hai âm tiết có thể “tách ra” để chen thành phần khác vào giữa. Loại động – tân (见面, 帮忙, 睡觉, 结婚, 洗澡, 说话, 理发, 看病, 放假, 点头, 干杯) đã có sẵn tân ngữ bên trong nên KHÔNG mang thêm tân ngữ phía sau. Loại động – bổ (打开, 看见, 离开, 完成) có thể chen 得 / 不 vào giữa.

Không thêm tân ngữ sau từ ly hợp động – tân

跟 / 和 + người + 见面 / 结婚 / 说话 · 帮 + người + 的忙 / 帮 + người

Tiếng Việt nói “gặp anh ấy”, “giúp tôi”, “cưới cô ấy”, nhưng 见面, 帮忙, 结婚 không nhận tân ngữ: phải đưa người ra trước bằng 跟 / 和, hoặc chen vào giữa: 帮我的忙.

我明天跟他见面。
Wǒ míngtiān gēn tā jiànmiàn.
Ngày mai tôi gặp anh ấy.
他去年和她结婚了。
Tā qùnián hé tā jiéhūn le.
Năm ngoái anh ấy cưới cô ấy.

Chen 了 / 过 / thời lượng / số lượng vào giữa

V + 了 / 过 / 个 / thời lượng (+ 的) + O

了, 过, số lượng, thời lượng đứng sau phần động từ, trước phần tân ngữ: 见过面, 帮了很多忙, 睡了八个小时的觉, 洗了个澡, 放了三天假. Hỏi “cưới khi nào” dùng 是…的: 是去年结的婚.

我们以前见过面。
Wǒmen yǐqián jiànguo miàn.
Chúng ta đã từng gặp nhau.
他帮了我很多忙。
Tā bāngle wǒ hěn duō máng.
Anh ấy đã giúp tôi rất nhiều.
昨天晚上我只睡了五个小时的觉。
Zuótiān wǎnshang wǒ zhǐ shuìle wǔ ge xiǎoshí de jiào.
Tối qua tôi chỉ ngủ được năm tiếng.

Lặp từ ly hợp: AAB

帮帮忙 · 见见面 · 洗洗澡 · 说说话 · 聊聊天

Lặp phần động từ, giữ nguyên phần tân ngữ: 帮帮忙, không nói 帮忙帮忙.

周末我们见见面吧。
Zhōumò wǒmen jiànjian miàn ba.
Cuối tuần chúng mình gặp nhau chút nhé.
你来帮帮忙,好吗?
Nǐ lái bāngbang máng, hǎo ma?
Bạn đến giúp một tay nhé, được không?

Từ ly hợp động – bổ: 打开 / 看见 / 离开 / 完成

V + 得 / 不 + bổ ngữ: 打得开 / 打不开 · 看不见 · 离不开 · 完不成 | V + 补 + 了 + O: 看见了他

Chen 得 / 不 để thành bổ ngữ khả năng (mở được / không mở được). Khi nói đã xảy ra, 了 đứng sau cả từ: 打开了, 看见了, không chen vào giữa.

这个门太紧了,我打不开。
Zhège mén tài jǐn le, wǒ dǎ bu kāi.
Cái cửa này chặt quá, tôi không mở được.
我看见了他,他没看见我。
Wǒ kànjiànle tā, tā méi kànjiàn wǒ.
Tôi thấy anh ấy, anh ấy không thấy tôi.
工作太多了,今天完不成。
Gōngzuò tài duō le, jīntiān wán bu chéng.
Việc nhiều quá, hôm nay không hoàn thành được.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 我明天见面他。✓ 我明天跟他见面。
见面 không mang tân ngữ; dùng 跟 + người + 见面.
✗ 我昨天睡觉了八个小时。✓ 我昨天睡了八个小时(的觉)。
了 và thời lượng chen vào giữa: 睡了…觉.
✗ 我看了见他。✓ 我看见了他。
打开 / 看见 không chen 了 vào giữa; 了 đứng sau cả từ.
💡 Mẹo nhớ: Gặp từ ly hợp, hãy nghĩ nó là “động từ + tân ngữ” đã dính sẵn: 见面 = “thấy mặt”, 帮忙 = “giúp việc bận”, 睡觉 = “ngủ giấc”. Đã có tân ngữ rồi thì không gắn thêm người phía sau.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Động từ năng nguyện 敢 (dám) và 需要 (cần)Từ để hỏi không dùng để hỏi: 谁都… / 什么…什么 / 想吃点儿什么 →