✂️ Từ ly hợp (离合词): 见面 / 帮忙 / 睡觉… · 打开 / 看见 / 离开 / 完成
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK3动词 · 离合词 · 动宾式离合词:帮忙、点头、放假、干杯、见面、结婚、看病、睡觉、洗澡、理发、说话
- HSK3动词 · 离合词 · 动补式离合词:打开、看见、离开、完成
Bước 1 · Lý thuyết
Từ ly hợp là những từ hai âm tiết có thể “tách ra” để chen thành phần khác vào giữa. Loại động – tân (见面, 帮忙, 睡觉, 结婚, 洗澡, 说话, 理发, 看病, 放假, 点头, 干杯) đã có sẵn tân ngữ bên trong nên KHÔNG mang thêm tân ngữ phía sau. Loại động – bổ (打开, 看见, 离开, 完成) có thể chen 得 / 不 vào giữa.
Không thêm tân ngữ sau từ ly hợp động – tân
Tiếng Việt nói “gặp anh ấy”, “giúp tôi”, “cưới cô ấy”, nhưng 见面, 帮忙, 结婚 không nhận tân ngữ: phải đưa người ra trước bằng 跟 / 和, hoặc chen vào giữa: 帮我的忙.
Chen 了 / 过 / thời lượng / số lượng vào giữa
了, 过, số lượng, thời lượng đứng sau phần động từ, trước phần tân ngữ: 见过面, 帮了很多忙, 睡了八个小时的觉, 洗了个澡, 放了三天假. Hỏi “cưới khi nào” dùng 是…的: 是去年结的婚.
Lặp từ ly hợp: AAB
Lặp phần động từ, giữ nguyên phần tân ngữ: 帮帮忙, không nói 帮忙帮忙.
Từ ly hợp động – bổ: 打开 / 看见 / 离开 / 完成
Chen 得 / 不 để thành bổ ngữ khả năng (mở được / không mở được). Khi nói đã xảy ra, 了 đứng sau cả từ: 打开了, 看见了, không chen vào giữa.
⚠️ Lỗi thường gặp
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp