汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
Ngữ pháp › Kiểm tra HSK5

🏆 Kiểm tra tổng hợp HSK5 (HSK 3.0)

Bài kiểm tra gồm 30 câu trộn từ 34 chủ điểm dưới đây. Đọc lướt các công thức để ôn lại; bấm vào chủ điểm nào chưa chắc để xem lý thuyết đầy đủ.

1. 🤝 Đại từ 彼此 (lẫn nhau) và 如此 (như thế)
  • A和B + 彼此 + V/Adj · 彼此之间 · 彼此的 + N · 不分彼此
  • 如此 + Adj/V · 如此 + 一来/下去 · 并非如此 · 原来如此
2. 🖼️ Lượng từ HSK5: 册、朵、幅、届、颗、匹、扇
  • 一朵 + 花/云 · 一颗 + 星星/牙/心/种子 · 一扇 + 门/窗户
  • 一幅 + 画/地图 · 一/第N册 + 书 · 一匹 + 马
  • 第 + N + 届 + 会议/比赛 · 本届 · 上届 · 应届毕业生
3. 📏 Phó từ mức độ & phạm vi: 过于、可、稍(微)、尤其、大都
  • 过于 + Adj/V (thường hai âm tiết)
  • 稍(微) + V + 一下/一会儿 · 稍(微) + Adj + 一点儿/一些 · 稍微有点儿 + Adj
  • 可 + Adj + 了/呢 · ……,尤其(是) + phần nổi bật · 主语 + 大都 + V
4. ⏳ Phó từ thời gian & tần suất: 将(要)、一向、依旧、时常、偶尔、再次、偷偷…
  • 主语 + 将/将要 + V · 将于 + thời gian + V
  • 仍旧/依旧 + V/Adj (vẫn như cũ) · 一向 + V/Adj (xưa nay vẫn luôn)
  • 时常 (thường) · 不时 (chốc chốc) · 偶尔 (thỉnh thoảng) · 再次 (lại lần nữa) · 时刻 (luôn luôn)
  • 偷偷(地) + V
5. 💭 Phó từ ngữ khí (1): 毕竟、不免、差点儿、倒是、干脆
  • 主语 + 毕竟 + 是/V… (nêu sự thật then chốt) · 不免 + V/Adj (khó tránh khỏi)
  • 差点儿 + V (điều không mong muốn) = 差点儿没 + V → không xảy ra · 差点儿 + V (điều mong muốn) → không đạt được
  • 倒是 + Adj/V,就是/可是… (nhượng bộ) · 你倒是 + V 啊 (thúc giục) · 干脆 + V (thôi thì cứ…)
6. ❗ Phó từ ngữ khí (2): 居然、明明、总算、可、就
  • 居然 + V (thật không ngờ) · 明明 + sự thật,却/可/还 + hành động trái ngược
  • (经过…) + 总算 + V (cuối cùng cũng) · 总算 + 还 + Adj (cũng tạm…)
  • 可 + V/Adj… (了/呢/啊) · 可别/可不能 + V · 就 + 是/不/要 + …
7. 🌊 Giới từ 随着 (cùng với), 将 (= 把), 由 (do ai)
  • 随着 + N (thường là 发展/提高/增长/变化…),主语 + V…
  • 主语 + 将 + tân ngữ + V + thành phần khác
  • Sự việc + 由 + người/tổ chức + V (负责/决定/主持/承担…)
8. 📜 Giới từ căn cứ: 凭、依据、依照
  • 凭(着) + năng lực/kinh nghiệm/giấy tờ + V · 凭什么…?
  • 依据 + 法律/规定/资料/事实 + V · 有/没有 + 依据
  • 依照 + 规定/要求/计划/样子 + V
9. 🔗 Liên từ: 从而、因而、加上、完了、一旦…就…
  • Biện pháp/hành động,从而 + kết quả (cùng chủ ngữ) · Nguyên nhân,因而 + kết quả
  • Nguyên nhân 1,加上 + nguyên nhân 2,(所以/就) + kết quả · V1,完了 + (再) V2
  • (主语) + 一旦 + V/điều kiện,(主语) + 就 + kết quả
10. ⚖️ Liệt kê lựa chọn: …也好,…也好 & 或是…,或是…
  • A + 也好,B + 也好,(主语) + 都/也 + V
  • V/sự việc + 也好 (đứng cuối câu, tỏ ý chấp nhận)
  • 或是 + A,或是 + B (câu trần thuật)
11. 🔁 Tứ cách động từ: A来A去 · A着A着 · 说A就A
  • V + 来 + V + 去 (+ 也/还是…)
  • V + 着 + V + 着,(就) + sự việc bất ngờ xảy ra
  • 说 + V + 就 + V
12. 🎭 Tứ cách: 没A没B và 有A有B
  • 没完没了 (không dứt) · 没大没小 (hỗn hào) · 没日没夜 (ngày đêm) · 没头没脑 (đầu đuôi không rõ)
  • 有说有笑 (vui vẻ chuyện trò) · 有声有色 (sinh động) · 有始有终 (có đầu có cuối) · 有头有尾 · 有吃有喝
13. 💬 Cụm cố định: 不得了、不敢当、得了、用不着
  • Adj/心理动词 + 得 + 不得了 · 不得了(了)! (đứng riêng)
  • (Đáp lời khen, lời cảm ơn trang trọng) 不敢当,不敢当
  • 得了,… (thôi được rồi, đủ rồi) · …就得了 (là được) · 用不着 + V/N (không cần, không dùng tới)
14. 👓 Nêu góc nhìn: 从……来看 · 拿……来说 · 在……看来
  • 从 + phương diện/căn cứ (情况/数据/结果/这一点) + 来看,…
  • Nhận định chung,拿 + ví dụ cụ thể + 来说,…
  • 在 + người + 看来,… (quan điểm của người đó)
15. 📐 Khung cố định: 到……为止 · 够……的 · A的A,B的B
  • 到 + thời điểm/giới hạn + 为止,…
  • 够 + Adj + 的 (+ 了)
  • V1的V1,V2的V2 (,…)
16. 🔄 Tân ngữ chủ thể/đối tượng & câu bị động ý niệm
  • Nơi chốn/thời gian + V (着/了/过来…) + số lượng + người/vật (người làm hành động)
  • Chủ ngữ (người làm) + V + tân ngữ (đối tượng chịu tác động)
  • Đối tượng + V + bổ ngữ/了 (không có 被)
17. 🧱 Trạng ngữ nhiều tầng (多项状语)
  • Chủ ngữ + thời gian + phó từ (都/也/已经/常常/不) + năng nguyện (要/能) + nơi chốn (在…) + đối tượng (跟/给/对…) + V
  • Miêu tả người làm (热情地/高兴地) thường đứng trước nơi chốn · miêu tả động tác (慢慢地/认真地) đứng sát động từ
18. ⏯️ Bổ ngữ xu hướng chỉ thời gian (起来/上/下去/下来) & V得/V不得
  • V/Adj + 起来 · V + 起 + tân ngữ + 来 · V + 上 (+ tân ngữ)
  • V + 下去 (từ bây giờ trở về sau) · V + 下来 (từ quá khứ đến bây giờ)
  • V + 得 (được phép, có thể) · V + 不得 (không được, không nên – vì nguy hiểm, cấm kỵ)
19. 🌡️ Bổ ngữ mức độ (得慌/得厉害/坏了/透了) & bổ ngữ trạng thái là cụm từ
  • Adj/心理V + 得 + 不得了/慌/厉害 · V/Adj + 坏/透 + 了
  • V/Adj + 得 + cụm động từ / cụm chủ vị / cụm cố định
20. 🏛️ Câu chữ 有 (3): 有着 + tân ngữ & V + 有 + tân ngữ
  • 主语 + 有着 + (định ngữ) + danh từ trừu tượng (历史/关系/特点/意义/影响…)
  • Nơi chốn + 写/印/挂/贴/刻/装… + 有 + số lượng + danh từ
21. ✋ Câu chữ 把 (3): 把 + trạng ngữ + V · 把…一V · 把…V了 · 把 + O1 + V + O2
  • 主语 + 把 + O + 往…/到处/乱/随便 + V · 主语 + 把 + O + 一 + V,…
  • 主语 + 把 + O + 吃/喝/卖/扔/忘/丢/删 + 了
  • 主语 + 把 + O1 + V + (了/上) + O2 (O2 là một phần hoặc thứ thêm vào O1)
22. ⛓️ Câu liên động (3) & câu kiêm ngữ (3): 有钱不花 · 令人感动
  • Nhân quả: 生病住院 · Chuyển ngoặt: 有钱不花, 拿着书不看 · Điều kiện: 有事打电话, 有问题找老师
  • Chủ ngữ (sự việc) + 令/使/叫/让 + người + V/Adj
23. 📊 Câu so sánh (5): 跟……相比 & A + Adj + B + số lượng
  • 跟/和/与 + B + 相比,A + 更/比较 + Adj · A + Adj + 多了/得多/了 + số lượng
  • A + 大/小/高/矮/早/晚/多/少 + B + số lượng (tuổi, cm, năm…)
24. 🛡️ Chuyển ngoặt & nhượng bộ: 尽管……但是 · 即使……也
  • 尽管 + sự thật,但是/可是 + (主语) + 还是/仍然…
  • 即使 + giả thiết (thường là trường hợp cực đoan),(主语) + 也 + V
25. 🚦 Giả thiết & điều kiện: 要是…就…否则… · 除非…才… · 除非…否则…
  • 要是 + A,(就) + B,否则 + C (nếu không A thì C)
  • 除非 + điều kiện duy nhất,(主语) + 才 + kết quả
  • 除非 + điều kiện,否则/不然 + kết quả (khi KHÔNG có điều kiện đó)
26. 🎯 Câu chỉ mục đích: ……,为的是…… · ……,以便……
  • Hành động,为的是 + mục đích · 之所以A,为的是B
  • Hành động/biện pháp,以便 + (主语) + V (việc được thuận tiện)
27. 🗜️ Câu phức rút gọn: 没有……就没有…… · 再……也……
  • 没有 + A,(就) + 没有 + B
  • (主语) + 再 + Adj/V + 也 + V/Adj · 再 + Adj + 的 + N + 也…
28. 🪜 Câu phức hai tầng (二重复句): câu đơn + câu phức, câu phức + câu đơn
  • Vế 1 (đơn) ‖ quan hệ tầng 1 ‖ [Vế 2a | quan hệ tầng 2 | Vế 2b]
  • [Vế 1a | quan hệ tầng 2 | Vế 1b] ‖ quan hệ tầng 1 ‖ Vế 2 (đơn)
29. 📢 Cách nhấn mạnh: 再也不/没 · 可 · 怎么都/也 + 不/没
  • 主语 + 再也不 + V (từ nay về sau) · 主语 + 再也没 + V + 过 (từ đó đến nay)
  • 可 + 不/没/别 + V · 可 + 要/得 + V · 这可是/可不是…
  • 主语 + 怎么都/怎么也 + 不/没 + V
30. 😖 Khẩu ngữ thế khó xử: X也不是,Y也不是 · X也X不得,Y也Y不得
  • X + 也不是,Y + 也不是
  • X + 也 + X不得,Y + 也 + Y不得
31. 🤷 Khẩu ngữ chấp nhận & tách bạch: X是它,Y也是它 · X着也是X着 · X归X,Y归Y
  • X + 是它/他,Y + 也是它/他
  • X着也是X着,(不如/就) + làm việc khác
  • X归X,Y归Y · X归X,(但是)…
32. 😏 Khẩu ngữ đánh giá: 不管怎样说 · 看你X的/瞧他X的 · 真有你的
  • (Nêu mặt khác),不管怎样说,+ ý chính người nói khẳng định
  • 看/瞧 + 你/他/她 + Adj/V + 的
  • 真有 + 你/他/她 + 的 (!)
33. 🙅 Khẩu ngữ gạt đi: X什么X · 什么X不X(的)
  • V/Adj + 什么 + V/Adj (!)
  • 什么 + X + 不 + X + (的),…
34. 🧩 Cụm câu (句群): hồi chỉ bằng đại từ & tỉnh lược
  • Danh từ (lần đầu) … 他/她/它/他们 (các lần sau)
  • (Cả một sự việc) … 这/那/这样/这一点/其…
  • Chủ ngữ/tân ngữ đã rõ ở câu trước → lược bỏ ở câu sau

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp