HSK3 (HSK 3.0) · Bài 1

🔄 Câu chữ 把

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
  • HSK3介词 · 引出施事、受事 · 把、被、叫、让
  • HSK3特殊句型 · “把”字句 · “把”字句1:表处置 (1)主语+把+宾语+动词+在/到+处所(2)主语+把+宾语1 +动词(+给)+宾语2(3)主语+把+宾语+动词+结果补语/趋向补语/状态补语

Bước 1 · Lý thuyết

Câu 把 nhấn mạnh việc chủ ngữ TÁC ĐỘNG lên một đối tượng xác định và làm nó thay đổi (vị trí, trạng thái, kết quả). Tân ngữ được đưa lên trước động từ.

Cấu trúc

S + 把 + O (xác định) + V + thành phần khác
我把作业写完了。
Wǒ bǎ zuòyè xiěwán le.
Tôi làm xong bài tập rồi.

"Thành phần khác" sau động từ

bổ ngữ kết quả / xu hướng · 了 · 在 / 到 / 给 / 成 + …
请把书放在桌子上。
Qǐng bǎ shū fàng zài zhuōzi shang.
Hãy đặt sách lên bàn.
他把钱给了妈妈。
Tā bǎ qián gěile māma.
Anh ấy đưa tiền cho mẹ.
请把这句话翻译成中文。
Qǐng bǎ zhè jù huà fānyì chéng Zhōngwén.
Hãy dịch câu này sang tiếng Trung.

Phủ định, động từ năng nguyện đặt trước 把

S + 没 / 不 / 要 / 能 + 把 + O + V…
我没把手机带来。
Wǒ méi bǎ shǒujī dàilai.
Tôi không mang điện thoại đến.

Không dùng 把 với

是 · 有 · 在 · 知道 · 认识 · 喜欢 · 觉得 · 来 · 去

Những động từ này không làm đối tượng thay đổi.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 我把饭吃。✓ 我把饭吃完了。
Sau động từ phải có thành phần khác.
✗ 我把手机没带来。✓ 我没把手机带来。
Phủ định đặt trước 把.
✗ 我把这件事知道了。✓ 我知道这件事了。
知道 không tác động lên đối tượng → không dùng 把.
💡 Mẹo nhớ: Tự hỏi: "Đối tượng này đã bị làm sao?" (bị đặt ở đâu, bị làm xong, bị đổi thành gì…). Có câu trả lời thì dùng được 把.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp