📊 Câu so sánh cao cấp: 比起……(来) / A + tính từ + 于 + B / A 比 N 还 N
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
- HSK7-9特殊句型 · 比较句 · 比较句6:(1)比起……(来) (2)A +形容词+于+ B (3)A +比+名词+还+名词
Bước 1 · Lý thuyết
Ngoài 比, 没有, 不如, tiếng Trung cao cấp còn ba cách so sánh hay gặp: 比起……(来) đặt đối tượng so sánh lên đầu câu; A + tính từ đơn âm + 于 + B là cách so sánh văn viết, rất phổ biến trong số liệu; A 比 N 还 N dùng danh từ như tính từ để nói 'còn… hơn cả…', giàu tính hình tượng.
比起……(来)
比起B来 = so với B thì. Thường đứng đầu câu, vế sau hay có 更, 还, 要… Dùng được cả khẩu ngữ và văn viết.
A + tính từ + 于 + B
Tính từ đơn âm + 于 = '… hơn B'. Văn viết, hay gặp trong báo cáo, số liệu, quy định: 高于, 低于, 大于, 优于, 早于. Không thêm 很/更 trước tính từ và không thêm phần chênh lệch sau B kiểu khẩu ngữ.
A + 比 + danh từ + 还 + danh từ
Danh từ thứ hai mang đặc điểm điển hình của N: 他比专家还专家 = anh ta còn 'chuyên gia' hơn cả chuyên gia. Khẩu ngữ, hài hước, phóng đại. Danh từ thường là nghề nghiệp, nhân vật nổi tiếng, danh từ có đặc trưng rõ.
⚠️ Lỗi thường gặp
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp