HSK1 (HSK 3.0) · Bài 20
😮 Câu cảm thán: 太…了 / 真… / 多(么)…啊
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (5 điểm)
- HSK1副词 · 程度副词 · 非常、很、太、真、最
- HSK1句类 · 感叹句 · 感叹句
- HSK2副词 · 程度副词 · 多、多么、好、更、十分、特别、挺、有(一)点儿
- HSK2助词 · 语气助词 · 啊1、吧2、的2
- HSK2叹词 · 喂
Bước 1 · Lý thuyết
Câu cảm thán (感叹句) bày tỏ cảm xúc mạnh: vui, ngạc nhiên, khen, chê. HSK1 có 太…了 và 真; HSK2 thêm 多(么)…啊, 好 + tính từ, trợ từ 啊 và thán từ 喂. Dùng đúng những mẫu này, câu nói tự nhiên hơn hẳn so với chỉ dùng 很.
太 + Tính từ + 了
S + 太 + Tính từ + 了!
Mức độ rất cao – có thể là khen (太好了!) hoặc chê "quá mức" (太贵了!). Phủ định 不太 + tính từ = "không… lắm", lúc này KHÔNG có 了.
太好了!我们明天去旅游!
Tài hǎo le! Wǒmen míngtiān qù lǚyóu!
Tuyệt quá! Ngày mai chúng ta đi du lịch!
这件衣服太贵了。
Zhè jiàn yīfu tài guì le.
Cái áo này đắt quá.
今天不太冷。
Jīntiān bú tài lěng.
Hôm nay không lạnh lắm.
真 + Tính từ
S + 真 + Tính từ (+ 啊)!
真 = "thật là", dùng để cảm thán; không dùng 真 + tính từ làm định ngữ trước danh từ (nói 很漂亮的衣服, không nói 真漂亮的衣服).
你的汉语说得真好!
Nǐ de Hànyǔ shuō de zhēn hǎo!
Bạn nói tiếng Trung thật giỏi!
今天天气真好!
Jīntiān tiānqì zhēn hǎo!
Hôm nay trời đẹp thật!
多(么) / 好 + Tính từ + 啊
多(么) + Tính từ + 啊! · 好 + Tính từ + 啊!
多么 hơi trang trọng, nói thường dùng 多. 好 ở đây là phó từ "thật, quá". 啊 cuối câu làm giọng cảm thán mạnh hơn. Phân biệt: 他多高? (hỏi: cao bao nhiêu?) – 他多高啊! (cảm thán: cao biết bao!). Thán từ 喂 (wéi) dùng khi nghe điện thoại.
这个孩子多可爱啊!
Zhège háizi duō kě'ài a!
Đứa bé này đáng yêu biết bao!
好漂亮啊!
Hǎo piàoliang a!
Đẹp quá đi!
喂,你好!请问王老师在吗?
Wéi, nǐ hǎo! Qǐngwèn Wáng lǎoshī zài ma?
A lô, xin chào! Xin hỏi thầy Vương có ở đó không?
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 太好!✓ 太好了!
太 cảm thán cần 了 ở cuối.
✗ 今天不太冷了。✓ 今天不太冷。
不太 + tính từ (không… lắm) không dùng 了.
✗ 她是一个真漂亮的女孩。✓ 她是一个很漂亮的女孩。
真 dùng để cảm thán, không làm định ngữ trước danh từ.
💡 Mẹo nhớ: Khen: 真 + tính từ! · Kêu "quá": 太 + tính từ + 了! · Xúc động: 多 + tính từ + 啊!
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp