HSK6 (HSK 3.0) · Bài 20
🪜 Câu phức tăng tiến: 不但不…反而… · 不是…,还(是)… · 连…都/也…,…更…
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK6复句 · 递进复句 · 不但不/不但没有……,反而……
- HSK6复句 · 递进复句 · 不是……,还/还是……
- HSK6复句 · 递进复句 · 连……都/也……,……更……
Bước 1 · Lý thuyết
Câu phức tăng tiến (递进) cho thấy ý sau tiến xa hơn ý trước. Ở HSK6 có ba khung quan trọng: 不但不/不但没有……,反而…… (không những không… mà ngược lại còn…), 不是……,还/还是…… (không phải chỉ… mà còn…), và 连……都/也……,……更…… (ngay cả… cũng…, huống chi/càng…).
不但不 / 不但没有……,反而……
S + 不但不/不但没(有) + V₁,反而 + V₂ (kết quả trái ngược)
Vế trước phủ định kết quả mong đợi, vế sau nêu kết quả ngược lại, vượt xa hơn. 反而 đặt sau chủ ngữ vế sau.
吃了药,他的病不但没有好转,反而更严重了。
Chī le yào, tā de bìng búdàn méiyǒu hǎozhuǎn, fǎn'ér gèng yánzhòng le.
Uống thuốc rồi, bệnh anh ấy không những không đỡ, ngược lại còn nặng hơn.
我帮了他,他不但不感谢,反而怪我多管闲事。
Wǒ bāng le tā, tā búdàn bù gǎnxiè, fǎn'ér guài wǒ duō guǎn xiánshì.
Tôi giúp anh ta, anh ta không những không cảm ơn, ngược lại còn trách tôi lắm chuyện.
不是……,还/还是……
(S) + 不是 + (只/仅仅) A,还/还是 + B
Phủ định việc chỉ có A, rồi bổ sung B ở mức cao hơn: 'không phải chỉ… mà còn…'. 还 nối bổ sung thông tin; 还是 nhấn mạnh 'vẫn còn là, còn là'.
学外语不是只为了考试,还是为了了解另一种文化。
Xué wàiyǔ bú shì zhǐ wèile kǎoshì, hái shì wèile liǎojiě lìng yì zhǒng wénhuà.
Học ngoại ngữ không phải chỉ để thi, mà còn để hiểu một nền văn hóa khác.
他不是一个人来的,还带了两个朋友。
Tā bú shì yí ge rén lái de, hái dài le liǎng ge péngyou.
Anh ấy không phải đến một mình, còn dẫn theo hai người bạn.
连……都/也……,……更……
连 + X + 都/也 + V,(Y) + 更 + V
Vế trước nêu trường hợp cực đoan (ngay cả X cũng…), vế sau suy ra Y càng như thế. Rất hay dùng để lập luận.
这道题连老师都不会做,我们就更不会了。
Zhè dào tí lián lǎoshī dōu bú huì zuò, wǒmen jiù gèng bú huì le.
Câu này đến thầy cũng không biết làm, chúng tôi lại càng không.
他连自己的生日都记不住,更别说别人的了。
Tā lián zìjǐ de shēngrì dōu jì bu zhù, gèng bié shuō biérén de le.
Anh ấy đến sinh nhật mình còn không nhớ, càng khỏi nói của người khác.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 他不但没有生气,而且很高兴。✓ 他不但没有生气,反而很高兴。
Khi vế trước là phủ định và vế sau trái ngược mong đợi, dùng 反而, không dùng 而且.
✗ 连孩子都会,大人还会。✓ 连孩子都会,大人更会了。
Vế suy luận dùng 更 (càng).
✗ 反而他没有帮我,还骂了我。✓ 他不但没有帮我,反而骂了我。
反而 đứng sau chủ ngữ vế sau, cần vế trước với 不但不/不但没.
💡 Mẹo nhớ: Nghe thấy 'không những không… mà còn (ngược lại)…' → 不但不…反而…; 'đến… còn…, huống hồ…' → 连…都…,更….
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp