HSK2 (HSK 3.0) · Bài 22
🎁 Câu hai tân ngữ: 给 / 送 / 教 / 问 / 告诉
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK2介词 · 引出对象 · 给
- HSK2特殊句型 · 双宾语句 · (1)主语+动词+宾语1+宾语2 (2)主语+动词+给+宾语1+宾语2
Bước 1 · Lý thuyết
Một số động từ mang được HAI tân ngữ: tân ngữ chỉ NGƯỜI (người nhận) đứng trước, tân ngữ chỉ VẬT / việc đứng sau – giống tiếng Việt "cho tôi một cuốn sách". Với động từ khác, người nhận phải được dẫn bằng 给.
Động từ + người + vật
S + V (给 / 送 / 教 / 问 / 告诉 / 还) + O người + O vật
Tân ngữ chỉ người luôn đứng trước. Hay gặp: 给 (cho), 送 (tặng), 教 (dạy), 问 (hỏi), 告诉 (nói cho biết), 还 huán (trả).
妈妈给我一个苹果。
Māma gěi wǒ yí ge píngguǒ.
Mẹ cho tôi một quả táo.
王老师教我们汉语。
Wáng lǎoshī jiāo wǒmen Hànyǔ.
Thầy Vương dạy chúng tôi tiếng Trung.
我想问你一个问题。
Wǒ xiǎng wèn nǐ yí ge wèntí.
Tôi muốn hỏi bạn một câu hỏi.
Động từ + 给 + người + vật
S + V (送 / 借 / 卖 / 寄 / 交) + 给 + O người + O vật
Động từ mang nghĩa "chuyển giao" như 送, 借 (cho mượn), 卖, 寄 (gửi), 交 (nộp) thường thêm 给 ngay sau động từ. Riêng 问, 告诉 không thêm 给.
我送给你一件礼物。
Wǒ sòng gěi nǐ yí jiàn lǐwù.
Tôi tặng bạn một món quà.
他借给我一百块钱。
Tā jiè gěi wǒ yìbǎi kuài qián.
Anh ấy cho tôi mượn 100 tệ.
朋友卖给我一辆自行车。
Péngyou mài gěi wǒ yí liàng zìxíngchē.
Bạn tôi bán cho tôi một chiếc xe đạp.
给 làm giới từ đứng trước động từ
S + 给 + người + V + O
Với động từ không mang hai tân ngữ (打电话, 写信, 买, 做), người nhận được đặt trước động từ bằng giới từ 给: 给妈妈打电话 (gọi điện cho mẹ).
晚上我给妈妈打电话。
Wǎnshang wǒ gěi māma dǎ diànhuà.
Buổi tối tôi gọi điện cho mẹ.
爸爸给我买了一个新手机。
Bàba gěi wǒ mǎile yí ge xīn shǒujī.
Bố mua cho tôi một cái điện thoại mới.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 我打电话妈妈。✓ 我给妈妈打电话。
打电话 không mang tân ngữ người; dùng 给 + người đặt trước.
✗ 老师告诉一件事我们。✓ 老师告诉我们一件事。
Tân ngữ người đứng trước tân ngữ vật.
✗ 他送一本书我。✓ 他送给我一本书。 / 他送我一本书。
Người nhận đứng ngay sau động từ (hoặc sau 给).
💡 Mẹo nhớ: Thứ tự "ai – cho ai – cái gì": 我 送(给) 你 一本书. Người trước, vật sau.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp