HSK3 (HSK 3.0) · Bài 29
🔥 Bổ ngữ mức độ: 好得很 / 高兴极了 / 累死了
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
- HSK3补语 · 程度补语 · 程度补语1:形容词/心理动词+得很/极了/死了
Bước 1 · Lý thuyết
Ngoài 很, 非常 đứng trước, tiếng Trung còn có thể đặt từ chỉ mức độ SAU tính từ hoặc động từ tâm lý: 得很 (rất), 极了 (cực kỳ), 死了 (… chết mất – khẩu ngữ). Khi đã dùng bổ ngữ mức độ thì không thêm 很 / 非常 phía trước nữa.
Adj / V tâm lý + 得很
Adj + 得很
得很 = rất, mức độ cao, khẩu ngữ. Có 得 ở giữa.
这儿的东西便宜得很。
Zhèr de dōngxi piányi de hěn.
Đồ ở đây rẻ lắm.
这个房间小得很,只能住一个人。
Zhège fángjiān xiǎo de hěn, zhǐ néng zhù yí ge rén.
Phòng này nhỏ lắm, chỉ ở được một người.
Adj / V tâm lý + 极了
Adj / 喜欢, 高兴… + 极了
极了 = cực kỳ, vô cùng. KHÔNG có 得: nói 好极了, không nói 好得极了.
听到这个好消息,我高兴极了。
Tīngdào zhège hǎo xiāoxi, wǒ gāoxìng jí le.
Nghe tin vui này, tôi vui vô cùng.
你说得对极了!
Nǐ shuō de duì jí le!
Bạn nói quá đúng!
Adj / V tâm lý + 死了
累 / 饿 / 热 / 忙 / 高兴… + 死了
死了 = “… chết mất / muốn chết”, nói quá trong khẩu ngữ, thường dùng cho cảm giác khó chịu (累死了, 饿死了, 热死了), đôi khi cho niềm vui (高兴死了).
今天走了一天路,累死了。
Jīntiān zǒule yì tiān lù, lèi sǐ le.
Hôm nay đi bộ cả ngày, mệt chết mất.
我一天没吃饭,饿死了。
Wǒ yì tiān méi chī fàn, è sǐ le.
Cả ngày tôi chưa ăn gì, đói chết mất.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 今天很热极了。✓ 今天热极了。
Đã có bổ ngữ mức độ thì bỏ 很.
✗ 这个菜好吃得极了。✓ 这个菜好吃极了。
极了 không đi với 得.
✗ 我很累死了。✓ 我累死了。
死了 đã chỉ mức độ, không thêm 很.
💡 Mẹo nhớ: Tiếng Việt cũng nói “mệt chết mất”, “đẹp cực kỳ” – mức độ đứng SAU, y như tiếng Trung: 累死了, 漂亮极了. Nhớ: 得很 có 得, 极了 / 死了 thì không.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp