HSK7-9 (HSK 3.0) · Bài 54
🤏 Đánh giá và giới hạn: 未免 / 无非 / 而已
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK7-9副词 · 语气副词 · 未免
- HSK7-9副词 · 语气副词 · 无非
- HSK7-9助词 · 语气助词 · 而已
Bước 1 · Lý thuyết
Ba từ giúp người nói đánh giá có chừng mực. 未免 (e là hơi…, có phần) – phê bình nhẹ nhàng, uyển chuyển; 无非 (chẳng qua là, chỉ là) – thu hẹp sự việc, cho rằng không có gì ngoài điều đó; 而已 (mà thôi) – trợ từ cuối câu, giảm nhẹ mức độ, hay đi với 只是/不过/无非.
未免 – e là hơi, có phần
S + 未免 + 太 / 有点儿 / 过于 + Adj(+ 了)
Đánh giá rằng một việc vượt quá mức hợp lý, giọng uyển chuyển, không gay gắt. Dùng cho nhận xét tiêu cực, không dùng để khen.
你这样说未免太绝对了。
Nǐ zhèyàng shuō wèimiǎn tài juéduì le.
Bạn nói vậy e là hơi tuyệt đối quá.
为这点小事发火,未免有点儿小题大做。
Wèi zhè diǎn xiǎoshì fāhuǒ, wèimiǎn yǒudiǎnr xiǎotí-dàzuò.
Nổi nóng vì chuyện nhỏ thế này, e là hơi chuyện bé xé ra to.
无非 – chẳng qua là, chỉ là
无非(是 / 就是)+ …(+ 罢了 / 而已)
Cho rằng sự việc chỉ đơn giản như vậy, không có gì khác. Thường kết hợp 罢了/而已 ở cuối câu. Dùng cả khẩu ngữ và văn viết.
他说了半天,无非是想借钱。
Tā shuōle bàntiān, wúfēi shì xiǎng jiè qián.
Anh ta nói cả buổi, chẳng qua là muốn vay tiền.
周末无非就是在家看看书、做做饭。
Zhōumò wúfēi jiù shì zài jiā kànkan shū, zuòzuo fàn.
Cuối tuần chẳng qua là ở nhà đọc sách, nấu cơm.
他无非是想引起大家的注意而已。
Tā wúfēi shì xiǎng yǐnqǐ dàjiā de zhùyì éryǐ.
Anh ta chẳng qua chỉ muốn gây sự chú ý của mọi người mà thôi.
而已 – mà thôi
只是 / 不过 / 仅仅 / 无非 + … + 而已
Trợ từ ngữ khí ở cuối câu, nghĩa như 罢了, giảm nhẹ tầm quan trọng. Không đi kèm 了 sau nó.
我只是随便问问而已。
Wǒ zhǐshì suíbiàn wènwen éryǐ.
Tôi chỉ hỏi bâng quơ thôi.
这不过是个小误会而已,别放在心上。
Zhè búguò shì ge xiǎo wùhuì éryǐ, bié fàng zài xīnshang.
Đây chẳng qua chỉ là hiểu lầm nhỏ thôi, đừng để bụng.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 他未免很聪明。✓ 他未免太自信了。
未免 dùng cho nhận xét tiêu cực nhẹ, thường + 太/有点儿/过于.
✗ 我只是问问而已了。✓ 我只是问问而已。
而已 đứng cuối câu, không thêm 了.
✗ 这无非是一件大事,大家都很紧张。✓ 这无非是一件小事,大家别紧张。
无非 mang ý thu nhỏ, coi nhẹ ("chẳng qua là"), không dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.
💡 Mẹo nhớ: Phê bình nhẹ → 未免太…了; "chẳng qua là…mà thôi" → 无非…而已.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp