HSK7-9 (HSK 3.0) · Bài 53

⚖️ Uổng công, dứt khoát, rốt cuộc: 白白 / 索性 / 终究

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
  • HSK7-9副词 · 语气副词 · 白白
  • HSK7-9副词 · 语气副词 · 索性
  • HSK7-9副词 · 语气副词 · 终究

Bước 1 · Lý thuyết

Ba phó từ ngữ khí: 白白 (uổng công, phí hoài) – bỏ ra mà không thu được gì; 索性 (dứt khoát, thôi thì) – trong tình huống "đằng nào cũng vậy" quyết định làm luôn cho xong; 终究 (rốt cuộc, suy cho cùng) – nhấn mạnh bản chất hoặc kết quả cuối cùng không thay đổi.

白白 – uổng công, phí hoài

S + 白白 + V(浪费 / 跑 / 等 / 错过…)

Hành động không đem lại kết quả, hoặc mất đi một cách đáng tiếc. Đứng trước động từ, mang ý tiếc nuối.

他没来,我白白等了两个小时。
Tā méi lái, wǒ báibái děngle liǎng ge xiǎoshí.
Anh ấy không đến, tôi đợi uổng công hai tiếng đồng hồ.
机会就这样白白错过了。
Jīhuì jiù zhèyàng báibái cuòguò le.
Cơ hội cứ thế bị bỏ lỡ một cách phí hoài.

索性 – dứt khoát, thôi thì

(tình huống "đằng nào cũng vậy"),S + 索性 + V

Quyết định thẳng thắn làm (hoặc không làm) luôn khi tình hình đã như vậy. Gần nghĩa 干脆, khẩu ngữ.

雨越下越大,我们索性不走了。
Yǔ yuè xià yuè dà, wǒmen suǒxìng bù zǒu le.
Mưa càng lúc càng to, chúng tôi thôi không đi nữa.
既然已经迟到了,索性吃完早饭再去。
Jìrán yǐjīng chídào le, suǒxìng chīwán zǎofàn zài qù.
Đằng nào cũng muộn rồi, thôi thì ăn sáng xong hẵng đi.

终究 – rốt cuộc, suy cho cùng

S + 终究 + 是 / 会 / 要 + …

Nhấn mạnh bản chất không đổi hoặc kết cục tất yếu. Gần nghĩa 毕竟 / 终归. Không dùng trong câu hỏi (hỏi "rốt cuộc" dùng 究竟/到底).

孩子终究是孩子,别对他要求太高。
Háizi zhōngjiū shì háizi, bié duì tā yāoqiú tài gāo.
Trẻ con suy cho cùng vẫn là trẻ con, đừng đòi hỏi quá cao.
谎言终究会被揭穿。
Huǎngyán zhōngjiū huì bèi jiēchuān.
Lời nói dối rốt cuộc sẽ bị vạch trần.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 我们浪费白白了时间。✓ 我们白白浪费了时间。
白白 là phó từ, đứng trước động từ.
✗ 他终究来了吗?✓ 他到底来了没有?
终究 không dùng trong câu hỏi; hỏi "rốt cuộc" dùng 到底/究竟.
✗ 我们索性要努力学习。✓ 我们一定要努力学习。
索性 dùng khi quyết định dứt khoát trong một tình huống cụ thể "đằng nào cũng vậy", không dùng cho lời khuyên chung.
💡 Mẹo nhớ: Mất công vô ích → 白白; đằng nào cũng thế → 索性; suy cho cùng → 终究.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp