HSK5 (HSK 3.0) · Bài 19
🌡️ Bổ ngữ mức độ (得慌/得厉害/坏了/透了) & bổ ngữ trạng thái là cụm từ
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK5补语 · 程度补语 · 程度补语2: (1)形容词/心理动词+得+不得了/慌/厉害;(2)动词/形容词+坏/透+了
- HSK5补语 · 状态补语 · 状态补语2:动词/形容词+得+短语 (1)动词/形容词+得+动词短语(2)动词/形容词+得+主谓短语(3)动词/形容词+得+固定短语
Bước 1 · Lý thuyết
Ở HSK5, bổ ngữ mức độ và trạng thái trở nên giàu hình ảnh hơn. Thay vì chỉ nói 很累, người Trung nói 累坏了, 累得我腿都软了, 忙得不可开交. Học nhóm này giúp bài viết và bài nói sinh động như người bản ngữ.
Bổ ngữ mức độ
Adj/心理V + 得 + 不得了/慌/厉害 · V/Adj + 坏/透 + 了
得慌 (khẩu ngữ, cảm giác khó chịu: 饿得慌, 闷得慌); 得厉害 (dữ dội: 疼得厉害); 坏了 (cực kỳ, thường với 累/饿/急/气/高兴); 透了 (tột cùng, phần lớn nghĩa xấu: 糟透了, 坏透了, 恨透了). Không dùng 很 trước.
一天没吃东西,我饿得慌。
Yì tiān méi chī dōngxi, wǒ è de huang.
Cả ngày không ăn gì, tôi đói cồn cào.
爬了一天山,大家都累坏了。
Pále yì tiān shān, dàjiā dōu lèihuài le.
Leo núi cả ngày, mọi người đều mệt rã rời.
今天的天气真是糟透了。
Jīntiān de tiānqì zhēn shì zāotòu le.
Thời tiết hôm nay thật là tệ hết chỗ nói.
Bổ ngữ trạng thái là cụm từ
V/Adj + 得 + cụm động từ / cụm chủ vị / cụm cố định
Sau 得 là cả một cụm miêu tả kết quả, mức độ: cụm động từ (笑得直不起腰), cụm chủ vị (累得我腿都软了), thành ngữ (高兴得手舞足蹈, 忙得不可开交).
他的话让大家笑得直不起腰来。
Tā de huà ràng dàjiā xiào de zhí bu qǐ yāo lai.
Lời anh ấy khiến mọi người cười đến mức không đứng thẳng nổi.
天气热得大家都不想出门。
Tiānqì rè de dàjiā dōu bù xiǎng chūmén.
Trời nóng đến mức chẳng ai muốn ra ngoài.
最近公司事情多,他忙得不可开交。
Zuìjìn gōngsī shìqing duō, tā máng de bùkě kāijiāo.
Gần đây việc công ty nhiều, anh ấy bận tối mắt tối mũi.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 我很累坏了。✓ 我累坏了。
坏了 đã chỉ mức độ cực cao, không thêm 很.
✗ 他气得坏了。✓ 他气坏了。
Bổ ngữ 坏/透 gắn trực tiếp sau động từ/tính từ, không có 得.
✗ 热得都大家不想出门。✓ 热得大家都不想出门。
Sau 得 là cụm chủ vị hoàn chỉnh: chủ ngữ 大家 trước, 都 sau.
💡 Mẹo nhớ: Muốn nói "rất" một cách sinh động: đói/buồn chán → 得慌; đau → 得厉害; mệt/đói/tức → 坏了; tệ/ghét → 透了; muốn tả cảnh → 得 + cả một câu nhỏ.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp