HSK5 (HSK 3.0) · Bài 27
🗜️ Câu phức rút gọn: 没有……就没有…… · 再……也……
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK5复句 · 紧缩复句 · 没有……就没有……
- HSK5复句 · 紧缩复句 · 再……也……
Bước 1 · Lý thuyết
Câu phức rút gọn (紧缩复句) gói hai vế vào một câu ngắn, thường không có dấu phẩy hoặc rất gọn. 没有A就没有B nhấn A là điều kiện không thể thiếu của B; 再A也B nói dù A đến mức nào thì B vẫn vậy.
没有A就没有B
没有 + A,(就) + 没有 + B
A là điều kiện tất yếu của B. Rất hay dùng để cảm ơn, đúc kết, châm ngôn: 没有付出就没有收获.
没有你们的帮助,就没有我的今天。
Méiyǒu nǐmen de bāngzhù, jiù méiyǒu wǒ de jīntiān.
Không có sự giúp đỡ của các bạn thì không có tôi của ngày hôm nay.
没有付出就没有收获。
Méiyǒu fùchū jiù méiyǒu shōuhuò.
Không cho đi thì không có gặt hái.
再A也B
(主语) + 再 + Adj/V + 也 + V/Adj · 再 + Adj + 的 + N + 也…
再 ở đây là "có… đến mấy" (giả thiết mức cao), = 即使再…也…. Rút gọn, giàu cảm xúc, hay dùng trong khẩu ngữ.
工作再忙,也要按时吃饭。
Gōngzuò zài máng, yě yào ànshí chīfàn.
Công việc có bận đến mấy cũng phải ăn đúng giờ.
这件衣服再贵我也要买。
Zhè jiàn yīfu zài guì wǒ yě yào mǎi.
Bộ đồ này có đắt đến mấy tôi cũng phải mua.
你再怎么解释,他也不会相信的。
Nǐ zài zěnme jiěshì, tā yě bú huì xiāngxìn de.
Bạn có giải thích thế nào, anh ấy cũng sẽ không tin.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 没有你们的帮助,有我的今天。✓ 没有你们的帮助,就没有我的今天。
Cả hai vế đều là 没有; vế sau thường có 就.
✗ 再忙我就要吃早饭。✓ 再忙我也要吃早饭。
再…也…, không dùng 就.
✗ 再难也我要坚持下去。✓ 再难我也要坚持下去。
也 đứng sau chủ ngữ 我.
💡 Mẹo nhớ: 没有…就没有… = "không có… thì không có…" (điều kiện tất yếu). 再…也… = "có… đến mấy cũng…" (nhượng bộ rút gọn).
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp