HSK3 (HSK 3.0) · Bài 24

🪜 Trình tự & bổ sung: 首先…,然后…,最后… · 另外

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
  • HSK3连词 · 连接分句或句子 · 并且、不光、不仅、另外、要是、因此、由于2、只有
  • HSK3复句 · 承接复句 · 首先……,然后……

Bước 1 · Lý thuyết

Khi kể các bước làm việc, tiếng Trung dùng 首先 (trước hết), 然后 (sau đó), 最后 (cuối cùng). Khi muốn bổ sung thêm một ý, một việc, dùng 另外 (ngoài ra). 另外 còn có nghĩa “khác” khi đứng trước số lượng hoặc danh từ: 另外一个 = một cái khác.

首先…,然后…,最后…

首先 + bước 1,然后 + bước 2,(再…,) 最后 + bước cuối

首先 = trước hết (trang trọng hơn 先). 然后 thường đứng đầu vế, trước chủ ngữ hoặc trước động từ. 最后 = cuối cùng. Có thể thêm 其次 (thứ hai là) khi liệt kê ý.

首先我们去吃饭,然后去看电影。
Shǒuxiān wǒmen qù chī fàn, ránhòu qù kàn diànyǐng.
Trước hết chúng ta đi ăn, sau đó đi xem phim.
先洗菜,然后切菜,最后做饭。
Xiān xǐ cài, ránhòu qiē cài, zuìhòu zuò fàn.
Rửa rau trước, sau đó thái rau, cuối cùng nấu cơm.
首先把肉洗干净,然后切成小块。
Shǒuxiān bǎ ròu xǐ gānjìng, ránhòu qiēchéng xiǎo kuài.
Trước hết rửa sạch thịt, sau đó thái thành miếng nhỏ.

另外 – ngoài ra (bổ sung)

…。另外,(S) + 还 + V… · …,另外 + 还 + V…

另外 đứng đầu câu / đầu vế, bổ sung thêm thông tin, thường đi với 还.

今天的作业是写汉字。另外,还要读课文。
Jīntiān de zuòyè shì xiě Hànzì. Lìngwài, hái yào dú kèwén.
Bài tập hôm nay là viết chữ Hán. Ngoài ra còn phải đọc bài khóa.
我想买一本书,另外还想买一支笔。
Wǒ xiǎng mǎi yì běn shū, lìngwài hái xiǎng mǎi yì zhī bǐ.
Tôi muốn mua một cuốn sách, ngoài ra còn muốn mua một cây bút.

另外 + (一) + lượng từ + N – cái khác

另外 + 一个 / 一些 / 的 + N

Chỉ người / vật khác ngoài cái đã nói.

这个房间太小了,我们换另外一个吧。
Zhège fángjiān tài xiǎo le, wǒmen huàn lìngwài yí ge ba.
Phòng này nhỏ quá, chúng ta đổi phòng khác đi.
另外的同学都回家了。
Lìngwài de tóngxué dōu huí jiā le.
Các bạn khác đều về nhà rồi.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 首先洗手,以后吃饭。✓ 首先洗手,然后吃饭。
Nối các bước liên tiếp dùng 然后, không dùng 以后 đứng một mình.
✗ 我们开会首先,然后吃饭。✓ 首先我们开会,然后吃饭。
首先 đứng đầu vế, trước động từ.
✗ 我们换另一外个吧。✓ 我们换另外一个吧。
另外 là một từ, không tách ra.
💡 Mẹo nhớ: 首先 – 然后 – 最后 ≈ “trước hết – sau đó – cuối cùng”. 另外 ≈ “ngoài ra” / “khác” – giống tiếng Việt “một cái khác” = 另外一个.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp