汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
Ngữ pháp › HSK6 › Bài 17/27
HSK6 (HSK 3.0) · Bài 17

📈 Bổ ngữ xu hướng nghĩa trạng thái: V/A + 下来 / 下去 / 起来 / 过来

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
  • HSK6补语 · 趋向补语 · 趋向补语5 表示状态意义(引申用法):动词/形容词+下来/下去/起来/过来

Bước 1 · Lý thuyết

Ở các cấp trước, 下来, 下去, 起来, 过来 chủ yếu chỉ hướng di chuyển. Ở HSK6, bạn cần nắm nghĩa mở rộng chỉ TRẠNG THÁI: bắt đầu, tiếp tục, chuyển từ mạnh sang yếu, hoặc hồi phục về trạng thái bình thường. Chúng thường đi sau tính từ hoặc động từ tâm lý, sinh lý.

A + 下来 – từ động sang tĩnh, từ mạnh sang yếu

安静 / 冷静 / 平静 / 慢 / 暗 / 黑 + 下来

Trạng thái giảm dần, ổn định lại: 安静下来 (yên lặng lại), 慢下来 (chậm lại), 天黑下来 (trời tối dần). Thường đi với tính từ mang nghĩa 'yếu, tĩnh'.

听到老师的声音,教室里马上安静下来了。
Tīngdào lǎoshī de shēngyīn, jiàoshì li mǎshàng ānjìng xiàlái le.
Nghe thấy tiếng thầy giáo, lớp học lập tức yên lặng lại.
你先冷静下来,再慢慢说。
Nǐ xiān lěngjìng xiàlái, zài mànmàn shuō.
Bạn bình tĩnh lại trước đã, rồi từ từ nói.

V/A + 下去 – tiếp tục, ngày càng…

V + 下去 (tiếp tục làm) · A (tiêu cực) + 下去 (tiếp tục xấu đi)

Sau động từ: tiếp tục hành động đang làm: 说下去、坚持下去. Sau tính từ: trạng thái (thường tiêu cực) tiếp tục phát triển: 再这样瘦下去可不行.

不管多难,我都要坚持下去。
Bùguǎn duō nán, wǒ dōu yào jiānchí xiàqù.
Dù khó đến đâu, tôi cũng phải kiên trì tiếp.
要是天气再这样冷下去,庄稼就要受损了。
Yàoshi tiānqì zài zhèyàng lěng xiàqù, zhuāngjia jiù yào shòusǔn le.
Nếu trời cứ tiếp tục lạnh thế này, hoa màu sẽ bị thiệt hại.

V/A + 起来 – bắt đầu và tiếp diễn

笑 / 哭 / 热 / 忙 / 好 / 亮 + 起来 · V + 起来 + O → V + 起 + O + 来

Trạng thái bắt đầu xuất hiện và tiếp tục: 天热起来了 (trời bắt đầu nóng), 大家笑起来 (mọi người phá lên cười). Thường đi với tính từ 'tăng lên, tích cực': 好起来、亮起来、胖起来. Khi có tân ngữ: 下起雨来.

进入五月,天气渐渐热起来了。
Jìnrù wǔ yuè, tiānqì jiànjiàn rè qǐlái le.
Bước vào tháng Năm, thời tiết dần dần nóng lên.
说着说着,她突然哭了起来。
Shuōzhe shuōzhe, tā tūrán kū le qǐlái.
Đang nói, cô ấy bỗng òa khóc.

V + 过来 – hồi phục trạng thái bình thường

醒 / 明白 / 清醒 / 缓 / 改 / 活 + 过来

Trở lại trạng thái bình thường, tích cực: 醒过来 (tỉnh lại), 明白过来 (vỡ lẽ ra), 改过来 (sửa lại cho đúng). Ngược lại, 昏过去 / 晕过去 (ngất đi) dùng 过去.

病人昏迷了两天,今天终于醒过来了。
Bìngrén hūnmí le liǎng tiān, jīntiān zhōngyú xǐng guòlái le.
Bệnh nhân hôn mê hai ngày, hôm nay cuối cùng đã tỉnh lại.
过了好一会儿,我才明白过来他的意思。
Guò le hǎo yíhuìr, wǒ cái míngbai guòlái tā de yìsi.
Một lúc lâu sau, tôi mới vỡ lẽ ra ý anh ấy.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 教室里安静起来了。✓ 教室里安静下来了。
Từ ồn sang yên (động → tĩnh) dùng 下来.
✗ 他晕过来了。✓ 他晕过去了。
Mất ý thức dùng 过去; tỉnh lại dùng 过来.
✗ 下雨起来了。✓ 下起雨来了。
Có tân ngữ thì tách: V + 起 + O + 来.
💡 Mẹo nhớ: 下来 – lắng xuống; 下去 – kéo dài tiếp; 起来 – bắt đầu bùng lên; 过来 – hồi lại bình thường.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Tân ngữ nơi chốn & tân ngữ kết quả: 吃食堂 / 写汉字 / 盖房子把 chỉ sự gây ra · 被/叫/让…给… · 看/瞧把 + X + V得 →