📈 Bổ ngữ xu hướng nghĩa trạng thái: V/A + 下来 / 下去 / 起来 / 过来
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
- HSK6补语 · 趋向补语 · 趋向补语5 表示状态意义(引申用法):动词/形容词+下来/下去/起来/过来
Bước 1 · Lý thuyết
Ở các cấp trước, 下来, 下去, 起来, 过来 chủ yếu chỉ hướng di chuyển. Ở HSK6, bạn cần nắm nghĩa mở rộng chỉ TRẠNG THÁI: bắt đầu, tiếp tục, chuyển từ mạnh sang yếu, hoặc hồi phục về trạng thái bình thường. Chúng thường đi sau tính từ hoặc động từ tâm lý, sinh lý.
A + 下来 – từ động sang tĩnh, từ mạnh sang yếu
Trạng thái giảm dần, ổn định lại: 安静下来 (yên lặng lại), 慢下来 (chậm lại), 天黑下来 (trời tối dần). Thường đi với tính từ mang nghĩa 'yếu, tĩnh'.
V/A + 下去 – tiếp tục, ngày càng…
Sau động từ: tiếp tục hành động đang làm: 说下去、坚持下去. Sau tính từ: trạng thái (thường tiêu cực) tiếp tục phát triển: 再这样瘦下去可不行.
V/A + 起来 – bắt đầu và tiếp diễn
Trạng thái bắt đầu xuất hiện và tiếp tục: 天热起来了 (trời bắt đầu nóng), 大家笑起来 (mọi người phá lên cười). Thường đi với tính từ 'tăng lên, tích cực': 好起来、亮起来、胖起来. Khi có tân ngữ: 下起雨来.
V + 过来 – hồi phục trạng thái bình thường
Trở lại trạng thái bình thường, tích cực: 醒过来 (tỉnh lại), 明白过来 (vỡ lẽ ra), 改过来 (sửa lại cho đúng). Ngược lại, 昏过去 / 晕过去 (ngất đi) dùng 过去.
⚠️ Lỗi thường gặp
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp