HSK4 (HSK 3.0) · Bài 33
💯 Nhấn mạnh: 一 + lượng từ (+ danh từ) + 也/都 + 不/没 · 连……也/都……
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK4用“一+量词(+名词)+也(都)/也没(不)……”表示强调
- HSK4用“连……也/都……”表示强调
Bước 1 · Lý thuyết
Hai khung nhấn mạnh rất thông dụng: "một… cũng không" để phủ định triệt để, và 连……也/都…… ("ngay cả… cũng…") để nêu một trường hợp cực đoan, từ đó suy ra những trường hợp khác càng không phải bàn.
一 + Lượng từ (+ N) + 也/都 + 不/没 + V
一 + 个/本/分/点儿… (+ N) + 也/都 + 不/没 + V/Adj
Phủ định tuyệt đối: "không… một… nào". Số từ bắt buộc là 一. Với tính từ hay dùng 一点儿也不 + Adj.
教室里一个人也没有。
Jiàoshì li yí ge rén yě méiyǒu.
Trong lớp không có một ai.
我今天一口饭都没吃。
Wǒ jīntiān yì kǒu fàn dōu méi chī.
Hôm nay tôi chưa ăn một miếng cơm nào.
这个电影一点儿也不好看。
Zhège diànyǐng yìdiǎnr yě bù hǎokàn.
Bộ phim này chẳng hay chút nào.
连……也/都……
连 + Thành phần nhấn mạnh (chủ ngữ/tân ngữ/V) + 也/都 + V
Nêu trường hợp cực đoan: 连小孩子都知道 (đến trẻ con cũng biết → người lớn càng biết). Tân ngữ được nhấn mạnh phải đưa lên trước động từ: 他连饭都没吃.
这个问题太简单了,连小学生都会。
Zhège wèntí tài jiǎndān le, lián xiǎoxuéshēng dōu huì.
Câu này dễ quá, ngay cả học sinh tiểu học cũng biết làm.
他忙得连饭也没时间吃。
Tā máng de lián fàn yě méi shíjiān chī.
Anh ấy bận đến mức ngay cả cơm cũng không có thời gian ăn.
我连他的名字都不知道。
Wǒ lián tā de míngzi dōu bù zhīdào.
Tôi ngay cả tên anh ta cũng không biết.
Kết hợp hai cách
连 + 一 + Lượng từ + N + 都/也 + 没/不 + V
Hai khung có thể dùng cùng nhau để nhấn mạnh rất mạnh.
他连一句话都没说就走了。
Tā lián yí jù huà dōu méi shuō jiù zǒu le.
Anh ấy chẳng nói lấy một câu đã bỏ đi.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 我没吃饭一口。✓ 我一口饭也没吃。
Cụm 一 + lượng từ + danh từ phải đứng TRƯỚC 也/都 + động từ.
✗ 他两个朋友也没有。✓ 他一个朋友也没有。
Khung nhấn mạnh phủ định chỉ dùng số 一.
✗ 我连他的名字不知道。✓ 我连他的名字都不知道。
连 phải đi với 也/都.
💡 Mẹo nhớ: Tiếng Việt: "không một ai", "đến cả… cũng…" – tiếng Trung đưa phần nhấn mạnh lên TRƯỚC động từ.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp