HSK5 (HSK 3.0) · Bài 10
⚖️ Liệt kê lựa chọn: …也好,…也好 & 或是…,或是…
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK5助词 · 其他助词 · 也好
- HSK5复句 · 选择复句 · 或是……,或是……
Bước 1 · Lý thuyết
Hai cấu trúc này đều liên quan đến nhiều khả năng. "A也好,B也好" nói dù là A hay B thì kết quả vẫn vậy; 也好 đứng cuối còn nghĩa "cũng được, cũng tốt". 或是…或是… liệt kê các lựa chọn trong câu trần thuật (văn viết), không dùng trong câu hỏi lựa chọn.
A也好,B也好,都…
A + 也好,B + 也好,(主语) + 都/也 + V
Liệt kê hai (hay nhiều) trường hợp, khẳng định kết quả không thay đổi. Tương đương 无论A还是B,都…. 也好 đứng SAU mỗi vế.
大人也好,孩子也好,都喜欢这部动画片。
Dàrén yěhǎo, háizi yěhǎo, dōu xǐhuan zhè bù dònghuàpiàn.
Người lớn cũng như trẻ con đều thích bộ phim hoạt hình này.
刮风也好,下雨也好,他每天都坚持跑步。
Guā fēng yěhǎo, xià yǔ yěhǎo, tā měi tiān dōu jiānchí pǎobù.
Dù gió hay mưa, ngày nào anh ấy cũng kiên trì chạy bộ.
…也好 – cũng được, cũng tốt
V/sự việc + 也好 (đứng cuối câu, tỏ ý chấp nhận)
Người nói thấy việc đó tuy không lý tưởng nhưng chấp nhận được, thậm chí có mặt tốt.
外面雨这么大,你明天再走也好。
Wàimian yǔ zhème dà, nǐ míngtiān zài zǒu yěhǎo.
Ngoài trời mưa to thế, mai anh hẵng đi cũng được.
让他自己去试试也好,失败了也是一种经验。
Ràng tā zìjǐ qù shìshi yěhǎo, shībàile yě shì yì zhǒng jīngyàn.
Để cậu ấy tự đi thử cũng tốt, thất bại cũng là một kinh nghiệm.
或是…,或是… – hoặc là… hoặc là…
或是 + A,或是 + B (câu trần thuật)
或是 = 或者 (văn viết hơn), đứng TRƯỚC mỗi lựa chọn. Câu hỏi lựa chọn phải dùng 还是: 你喝茶还是喝咖啡?
周末他或是在家看书,或是去公园跑步。
Zhōumò tā huòshì zài jiā kàn shū, huòshì qù gōngyuán pǎobù.
Cuối tuần anh ấy hoặc là ở nhà đọc sách, hoặc là ra công viên chạy bộ.
你或是打电话,或是发邮件,都可以联系到我。
Nǐ huòshì dǎ diànhuà, huòshì fā yóujiàn, dōu kěyǐ liánxì dào wǒ.
Bạn gọi điện hoặc gửi email đều có thể liên lạc được với tôi.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 你喝茶或是喝咖啡?✓ 你喝茶还是喝咖啡?
Câu hỏi lựa chọn dùng 还是; 或是 chỉ dùng trong câu trần thuật.
✗ 也好大人,也好孩子,都喜欢。✓ 大人也好,孩子也好,都喜欢。
也好 đứng SAU mỗi vế liệt kê, ngược với 或是 đứng trước.
✗ 大人也好,孩子也好,喜欢这部电影。✓ 大人也好,孩子也好,都喜欢这部电影。
Vế kết quả cần 都 (hoặc 也) để tổng kết.
💡 Mẹo nhớ: Vị trí là mẹo nhớ: 也好 đứng SAU (A也好,B也好), 或是 đứng TRƯỚC (或是A,或是B). Câu hỏi → 还是.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp